siliqua
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả cải (dạng quả dài, hẹp): "siliqua" là một loại quả khô, dài và hẹp, đặc trưng của họ Cải (Brassicaceae, trước đây gọi là Cruciferae). Quả này mở ra bằng hai mảnh vỏ, giải phóng hạt bên trong.
- Vỏ quả cải: Đôi khi "siliqua" cũng được dùng để chỉ chính vỏ quả hoặc cấu trúc bên ngoài của loại quả này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The siliqua of the mustard plant splits open when ripe. (Quả cải của cây mù tạt nứt ra khi chín.)
- Botanists study the siliqua to understand seed dispersal in crucifers. (Các nhà thực vật học nghiên cứu quả cải để hiểu sự phát tán hạt ở họ Cải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Siliqua" trong phân loại thực vật: Thuật ngữ này thường được dùng trong mô tả hình thái học để phân biệt với các loại quả khác như "capsule" (quả nang) hay "legume" (quả đậu).
- The siliqua is longer and narrower than a silicula, another fruit type in the same family. (Quả cải dài và hẹp hơn quả cải ngắn (silicula), một loại quả khác trong cùng họ.)
"Siliqua" trong lịch sử: Trong tiếng Latin cổ, "siliqua" còn là một đơn vị trọng lượng nhỏ, nhưng nghĩa này hiện nay ít được dùng.
- In ancient Rome, a siliqua was a small coin or weight. (Ở La Mã cổ đại, siliqua là một đồng xu nhỏ hoặc đơn vị trọng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
Siliquose (adj): có đặc điểm giống quả cải.
- A siliquose fruit is typical of the cabbage family. (Quả có đặc điểm giống quả cải là điển hình của họ bắp cải.)
Siliquiform (adj): có hình dạng như quả cải.
- The siliquiform structure of the pod helps in seed dispersal. (Cấu trúc hình quả cải của vỏ giúp phát tán hạt.)
Từ đồng nghĩa
- Pod: vỏ quả (dùng chung cho nhiều loại quả khô).
- Capsule: quả nang (nhưng "siliqua" cụ thể hơn, chỉ quả dài, hẹp của họ Cải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "siliqua" là danh từ thuần túy, không kết hợp với giới từ để tạo phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "siliqua" là thuật ngữ khoa học, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "siliqua"