silk
/silk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tơ, chỉ tơ: Sợi mỏng, bóng và chắc được sản xuất bởi tằm để làm kén.
- Lụa: Loại vải mịn, bóng và sang trọng được dệt từ sợi tơ.
- Quần áo lụa: (Dùng số nhiều) Chỉ các trang phục được làm từ lụa.
- Luật sư Hoàng gia: (Thông tục, Anh) Danh hiệu dành cho các luật sư cấp cao, thường là những người có địa vị xuất sắc.
- Độ óng ánh của ngọc: Vẻ bóng mượt, lấp lánh tự nhiên giống như lụa, thường dùng để mô tả bề mặt của ngọc trai hoặc đá quý.
Tính từ (Định ngữ):
- (Bằng) tơ, (bằng) lụa: Được làm từ tơ lụa hoặc có tính chất giống tơ lụa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Silk is a natural protein fiber. (Tơ là một loại sợi protein tự nhiên.)
- She wore a beautiful dress made of silk. (Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp làm bằng lụa.)
- He was appointed Queen's Counsel and took silk last year. (Ông ấy được bổ nhiệm làm Luật sư Hoàng gia và nhận danh hiệu năm ngoái.)
- The pearl had a lovely silk to its surface. (Viên ngọc trai có một vẻ óng ánh như lụa rất đẹp trên bề mặt.)
Tính từ:
- She has long, silk hair. (Cô ấy có mái tóc dài, mượt như tơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
To take silk: (Thành ngữ, Anh) Được phong chức Luật sư Hoàng gia (Queen's Counsel hoặc King's Counsel).
- After twenty years at the bar, she finally took silk. (Sau hai mươi năm hành nghề luật sư, cuối cùng bà ấy đã được phong làm Luật sư Hoàng gia.)
To hit the silk: (Từ lóng, Mỹ, quân sự) Nhảy dù khỏi máy bay.
- The pilot ordered the crew to hit the silk when the engine failed. (Phi công ra lệnh cho phi hành đoàn nhảy dù khi động cơ hỏng.)
Biến thể và từ liên quan
Silken (tính từ): Mềm mại, trơn bóng như lụa; thanh lịch.
- She spoke in a silken voice. (Cô ấy nói bằng một giọng nói mềm mại như lụa.)
Silky (tính từ): Có cảm giác hoặc vẻ ngoài mịn màng, mượt mà như lụa.
- The sauce has a silky texture. (Nước sốt có kết cấu mịn mượt.)
Silk-screen (danh từ): Kỹ thuật in lưới, một phương pháp in ấn.
- Silk moth (danh từ): Con ngài, bướm tằm.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vải): Satin (sa-tanh), brocade (gấm), chiffon (xa-phông) — đều là các loại vải sang trọng nhưng có nguồn gốc và đặc tính khác nhau.
- Danh từ (sợi): Thread (sợi chỉ), filament (sợi mảnh).
Thành ngữ liên quan
- To make a silk purse out of a sow's ear: (Thành ngữ) "Ít bột vẫn gột nên hồ"; làm ra thứ tốt đẹp từ nguyên liệu thô kệch hoặc kém chất lượng (một việc khó khăn hoặc bất khả thi).
- Trying to teach him manners is like trying to make a silk purse out of a sow's ear. (Cố dạy cậu ta phép lịch sự chẳng khác nào "ít bột vẫn gột nên hồ".)
danh từ
- tơ, chỉ tơ
- tơ nhện
- lụa
- (số nhiều) quần áo lụa
- (thông tục) luật sư hoàng gia (Anh)
- to take silkđược phong làm luật sư hoàng gia
- nước ngọc (độ óng ánh của ngọc)
- (định ngữ) (bằng) tơ
- silk stockingsbít tất tơ
Idioms
- to hit the silk(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) nhảy dù ra khỏi máy bay
- to make a silk purse out of a sow's earít bột vẫn gột nên hồ