silk

/silk/
Học thuật
Thân thiện
silk

A woman wears a silk scarf around her neck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • , chỉ : Sợi mỏng, bóng chắc được sản xuất bởi tằm để làm kén.
    • Lụa: Loại vải mịn, bóng sang trọng được dệt từ sợi .
    • Quần áo lụa: (Dùng số nhiều) Chỉ các trang phục được làm từ lụa.
    • Luật sư Hoàng gia: (Thông tục, Anh) Danh hiệu dành cho các luật sư cấp cao, thường những người địa vị xuất sắc.
    • Độ óng ánh của ngọc: Vẻ bóng mượt, lấp lánh tự nhiên giống như lụa, thường dùng để mô tả bề mặt của ngọc trai hoặc đá quý.
  2. Tính từ (Định ngữ):

    • (Bằng) , (bằng) lụa: Được làm từ lụa hoặc tính chất giống lụa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Silk is a natural protein fiber. ( một loại sợi protein tự nhiên.)
    • She wore a beautiful dress made of silk. ( ấy mặc một chiếc váy đẹp làm bằng lụa.)
    • He was appointed Queen's Counsel and took silk last year. (Ông ấy được bổ nhiệm làm Luật sư Hoàng gia nhận danh hiệu năm ngoái.)
    • The pearl had a lovely silk to its surface. (Viên ngọc trai một vẻ óng ánh như lụa rất đẹp trên bề mặt.)
  • Tính từ:

    • She has long, silk hair. ( ấy mái tóc dài, mượt như .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To take silk: (Thành ngữ, Anh) Được phong chức Luật sư Hoàng gia (Queen's Counsel hoặc King's Counsel).

    • After twenty years at the bar, she finally took silk. (Sau hai mươi năm hành nghề luật sư, cuối cùng ấy đã được phong làm Luật sư Hoàng gia.)
  • To hit the silk: (Từ lóng, Mỹ, quân sự) Nhảy dù khỏi máy bay.

    • The pilot ordered the crew to hit the silk when the engine failed. (Phi công ra lệnh cho phi hành đoàn nhảy dù khi động cơ hỏng.)
Biến thể từ liên quan
  • Silken (tính từ): Mềm mại, trơn bóng như lụa; thanh lịch.

    • She spoke in a silken voice. ( ấy nói bằng một giọng nói mềm mại như lụa.)
  • Silky (tính từ): cảm giác hoặc vẻ ngoài mịn màng, mượt mà như lụa.

    • The sauce has a silky texture. (Nước sốt kết cấu mịn mượt.)
  • Silk-screen (danh từ): Kỹ thuật in lưới, một phương pháp in ấn.

  • Silk moth (danh từ): Con ngài, bướm tằm.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vải): Satin (sa-tanh), brocade (gấm), chiffon (xa-phông) — đều các loại vải sang trọng nhưng nguồn gốc đặc tính khác nhau.
  • Danh từ (sợi): Thread (sợi chỉ), filament (sợi mảnh).
Thành ngữ liên quan
  • To make a silk purse out of a sow's ear: (Thành ngữ) "Ít bột vẫn gột nên hồ"; làm ra thứ tốt đẹp từ nguyên liệu thô kệch hoặc kém chất lượng (một việc khó khăn hoặc bất khả thi).
    • Trying to teach him manners is like trying to make a silk purse out of a sow's ear. (Cố dạy cậu ta phép lịch sự chẳng khác nào "ít bột vẫn gột nên hồ".)
silk

A woman wears a silk scarf around her neck.

danh từ
  1. , chỉ
  2. nhện
  3. lụa
  4. (số nhiều) quần áo lụa
  5. (thông tục) luật sư hoàng gia (Anh)
    • to take silk
      được phong làm luật sư hoàng gia
  6. nước ngọc (độ óng ánh của ngọc)
  7. (định ngữ) (bằng)
    • silk stockings
      bít tất

Idioms

  • to hit the silk
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) nhảy dù ra khỏi máy bay
  • to make a silk purse out of a sow's ear
    ít bột vẫn gột nên hồ