simeon
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Simeon: Trong Cựu Ước, Simeon là người con trai thứ hai của Jacob (Gia-cốp) và là một trong 12 tộc trưởng (thủy tổ) của dân tộc Israel. Tên này thường được dùng để chỉ một nhân vật lịch sử-tôn giáo trong Kinh Thánh.
Ví dụ sử dụng
- (Simeon là người con trai thứ hai của Jacob và Leah.)
- (Bộ tộc Simeon là một trong mười hai bộ tộc của Israel.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Simeon cũng xuất hiện trong Tân Ước, là tên của một người đàn ông công chính và đạo đức, người đã nhìn thấy Chúa Giê-su khi còn nhỏ tại đền thờ Jerusalem.
- Simeon took the baby Jesus in his arms and praised God. (Simeon bồng ấu Chúa Giê-su trong tay và ca ngợi Chúa.)
Biến thể và từ gần giống
- Simeonite (danh từ): thành viên của bộ tộc Simeon hoặc người theo truyền thống của Simeon.
- The Simeonites were known for their bravery in battle. (Người Simeon nổi tiếng với lòng dũng cảm trong trận chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Patriarch: tộc trưởng, thủy tổ (dùng để chỉ Simeon trong bối cảnh tôn giáo).
- Tribal ancestor: tổ tiên bộ tộc.
Các cụm từ liên quan
- The tribe of Simeon: bộ tộc Simeon, một trong mười hai bộ tộc của Israel.
- The tribe of Simeon received land in the southern part of Canaan. (Bộ tộc Simeon nhận được đất ở phần phía nam của Ca-na-an.)
Thành ngữ liên quan
- Simeon’s blessing: phước lành của Simeon, thường ám chỉ một lời chúc phúc hoặc lời tiên tri trong Kinh Thánh.
- The priest gave a Simeon’s blessing to the newborn child. (Vị linh mục đã ban một phước lành của Simeon cho đứa trẻ mới sinh.)