someone
/'sʌmwʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ bất định (Indefinite pronoun):
- Một người nào đó, một ai đó: Dùng để chỉ một người không xác định cụ thể hoặc không cần nêu tên. Nó thường ám chỉ rằng có một người tồn tại hoặc thực hiện hành động, nhưng danh tính của người đó không quan trọng hoặc không được biết.
- Có người: Dùng để diễn đạt ý "có một người" trong câu khẳng định.
Ví dụ sử dụng
- Đại từ bất định:
- There's someone at the door. (Có ai đó ở ngoài cửa.)
- I need someone to help me with this project. (Tôi cần một người nào đó giúp tôi với dự án này.)
- Someone left their umbrella here. (Có người đã để quên ô ở đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "someone else": một người khác, ai khác.
- I was expecting John, but someone else came. (Tôi đang đợi John, nhưng một người khác đã đến.)
- "or someone": hoặc một ai đó tương tự (dùng để làm mờ hoặc không chắc chắn về danh tính).
- She said she was going out with Tom or someone. (Cô ấy nói là sẽ đi chơi với Tom hoặc ai đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Somebody: (đại từ) Có nghĩa và cách dùng hoàn toàn giống với "someone", thường dùng trong văn nói thân mật hơn.
- I saw somebody I knew. (Tôi thấy một người quen.)
- Anyone/Anybody: (đại từ) Bất kỳ ai, người nào (thường dùng trong câu hỏi và câu phủ định, hoặc câu khẳng định với nghĩa "bất cứ ai").
- Did anyone call? (Có ai gọi không?)
- Anyone can learn to cook. (Bất cứ ai cũng có thể học nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
- A person: một người (trang trọng hơn, cụ thể hơn).
- An individual: một cá nhân (trang trọng).
Lưu ý sử dụng
- "Someone" luôn được dùng như một đại từ số ít. Động từ theo sau phải chia ở ngôi thứ ba số ít.
- Đúng: Someone is here. (Có người ở đây.)
- Sai: Someone are here.
- Khi cần dùng đại từ sở hữu hoặc tân ngữ để thay thế cho "someone", trong văn nói hiện đại người ta thường dùng "they/them/their" (số nhiều) để tránh phân biệt giới tính, mặc dù "someone" là số ít.
- If someone calls, tell them I'll be back soon. (Nếu có ai gọi, hãy bảo họ là tôi sẽ về sớm.)
- Someone has lost their wallet. (Có người đã làm mất ví của họ.)
đại từ
- một người nào đó, có người ((cũng) somebody)