rim

/rim/
  1. Simmer (some food) until it is dry
    • Rim thịt
      To simmer meat until it is dry

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rim"

rim
Mẹ rim thịt trong một cái chảo nhỏ.