feign

/fein/
Học thuật
Thân thiện
feign

She feigned surprise when her friends threw her a party.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):

    • Giả vờ, giả đò, giả cách: Hành động cố tình thể hiện một cảm xúc, thái độ, hoặc tình trạng không thật.
    • Bịa đặt, dựng chuyện: Tạo ra một câu chuyện, lý do, hoặc tình huống không thật.
    • Làm giả, giả mạo: Tạo ra một thứ đó không phải thật, thường tài liệu.
  2. Động từ (Nội động từ):

    • Giả vờ, giả đò: Hành động một cách không chân thật.
dụ sử dụng
  • Động từ (Ngoại động từ):

    • He feigned surprise when they threw him a party. (Anh ấy giả vờ ngạc nhiên khi họ tổ chức tiệc bất ngờ cho anh.)
    • She feigned a headache to leave the meeting early. ( ấy giả vờ đau đầu để rời cuộc họp sớm.)
    • The forger feigned the signature on the document. (Kẻ làm giả đã giả mạo chữ ký trên tài liệu.)
  • Động từ (Nội động từ):

    • I don't believe he's sick; he's just feigning. (Tôi không tin anh ta bị ốm; anh ta chỉ đang giả vờ thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feign ignorance": giả vờ không biết.
    • When asked about the missing report, he feigned ignorance. (Khi được hỏi về báo cáo bị mất, anh ta giả vờ không biết.)
  • "to feign interest": giả vờ quan tâm.
    • She politely feigned interest in his long, boring story. ( ấy lịch sự giả vờ quan tâm đến câu chuyện dài dòng nhàm chán của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Feigned (adj): giả vờ, giả tạo.
    • His apology sounded feigned. (Lời xin lỗi của anh ta nghe có vẻ giả tạo.)
  • Feigning (danh động từ/gerund): sự giả vờ.
    • Her feigning of illness was very convincing. (Sự giả vờ ốm của ấy rất thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Pretend: giả vờ (thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn).
  • Simulate: giả vờ, mô phỏng (nhấn mạnh việc bắt chước một tình trạng).
  • Sham: giả vờ, giả mạo (thường mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Genuinely: thật lòng, chân thật.
  • Sincerely: chân thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "feign")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "feign")

feign

She feigned surprise when her friends threw her a party.

ngoại động từ
  1. giả vờ, giả đò, giả cách
    • to feign madness
      giả vờ điên
  2. bịa, bịa đặt (câu chuyện, lời cáo lỗi...)
  3. làm giả, giả mạo
    • to feign a document
      giả mạo giấy tờ tài liệu
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) tưởng tượng, mường tượng
nội động từ
  1. giả vờ, giả đò, giả cách

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "feign"