sunni
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Hồi giáo dòng Sunni: "Sunni" chỉ một tín đồ thuộc nhánh Hồi giáo chính thống lớn nhất, chấp nhận bốn vị khalip đầu tiên (Abu Bakr, Umar, Uthman, Ali) là những người kế vị hợp pháp của nhà tiên tri Muhammad.
- Dòng Hồi giáo Sunni: "Sunni" cũng dùng để chỉ nhánh Hồi giáo Sunni, một trong hai nhánh chính của Hồi giáo (bên cạnh Shia), với các giáo lý và thực hành dựa trên Kinh Qur'an và Hadith.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many Sunnis live in countries like Saudi Arabia and Egypt. (Nhiều người Sunni sống ở các quốc gia như Ả Rập Xê Út và Ai Cập.)
- She is a devout Sunni who follows the Hanafi school of thought. (Cô ấy là một tín đồ Sunni sùng đạo theo trường phái Hanafi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sunni Islam": Hồi giáo dòng Sunni, nhấn mạnh khía cạnh tôn giáo.
- Sunni Islam places great emphasis on the consensus of the community. (Hồi giáo dòng Sunni đặt trọng tâm lớn vào sự đồng thuận của cộng đồng.)
- "Sunni-Shia divide": Sự chia rẽ giữa hai dòng Hồi giáo Sunni và Shia.
- The Sunni-Shia divide has historical and political roots. (Sự chia rẽ giữa hai dòng Sunni và Shia có nguồn gốc lịch sử và chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Sunni (adj): thuộc về dòng Sunni.
- Sunni traditions differ from Shia practices in some rituals. (Truyền thống Sunni khác với thực hành Shia trong một số nghi lễ.)
- Sunnism (n): chủ nghĩa Sunni, hệ tư tưởng hoặc giáo lý của dòng Sunni.
- Sunnism emphasizes the role of the caliphate. (Chủ nghĩa Sunni nhấn mạnh vai trò của chế độ khalip.)
Từ đồng nghĩa
- Orthodox Islam: Hồi giáo chính thống (thường dùng để chỉ dòng Sunni trong bối cảnh so sánh).
- Ahl al-Sunnah: Nhân dân của truyền thống (một cách gọi khác của người Sunni).
Lưu ý văn hóa và lịch sử
- Sunni và Shia là hai nhánh chính của Hồi giáo, khác nhau về quan điểm kế vị lãnh đạo tôn giáo sau khi Muhammad qua đời. Người Sunni chiếm khoảng 85-90% tổng số tín đồ Hồi giáo trên thế giới.
- Các trường phái pháp lý Sunni chính gồm Hanafi, Maliki, Shafi'i, và Hanbali, mỗi trường phái có cách giải thích khác nhau về luật Hồi giáo (Sharia).
