sion
Định nghĩa
- Danh từ (Noun):
- Sion: Một cách viết khác của "Zion", thường dùng trong các văn bản tôn giáo hoặc văn chương để chỉ Jerusalem, người Do Thái, hoặc vùng đất Israel theo lý tưởng tôn giáo.
- Nơi lý tưởng, thiên đường: Một nơi tưởng tượng được coi là hoàn hảo hoặc lý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pilgrims dreamed of reaching Sion. (Những người hành hương mơ ước được đến Sion.)
- For many, it represents a spiritual Sion, a place of peace and harmony. (Đối với nhiều người, nó đại diện cho một Sion tâm linh, một nơi của hòa bình và hài hòa.)
- The song lyrics spoke of returning to Sion. (Lời bài hát nói về việc trở về Sion.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Daughter of Sion": Một cách diễn đạt trong Kinh Thánh, nhân cách hóa dân cư của Jerusalem hoặc toàn thể cộng đồng tín hữu.
- The prophet spoke to the daughter of Sion. (Vị tiên tri đã nói chuyện với con gái của Sion.)
Biến thể và từ gần giống
- Zion (n): Cách viết phổ biến hơn của "Sion", với cùng các nghĩa tương tự.
- Jerusalem (n): Thành phố thực tế, thủ đô, thường được đồng nhất với khái niệm Sion/Zion.
Từ đồng nghĩa
- Utopia: Xã hội không tưởng, thế giới lý tưởng (nghĩa về một nơi hoàn hảo).
- Promised Land: Vùng Đất Hứa (trong ngữ cảnh tôn giáo).
- Holy City: Thành phố Thánh (chỉ Jerusalem).
Lưu ý
- Từ "sion" (viết thường) cũng có thể là một hậu tố (-sion) trong tiếng Anh, dùng để tạo danh từ từ động từ (ví dụ: decision - từ decide, expansion - từ expand). Tuy nhiên, khi viết hoa "Sion", nó là một danh từ riêng với các nghĩa được liệt kê ở trên.