sissu

sissu

The farmer gathers sissu leaves to feed his cattle.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây sissu: Một loại cây thân gỗ nguồn gốc từ Đông Ấn Độ, được dùng làm thức ăn cho gia súc; gỗ của màu nâu sẫm, chắc bền, được sử dụng trong đóng tàu làm tà vẹt đường sắt.

dụ sử dụng
  • (Cây sissu cung cấp gỗ quý giá cho việc đóng tàu.)
  • (Nông dân thường dùng sissu làm thức ăn cho gia súc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sissu timber": gỗ sissu, thường được nhắc đến trong ngành công nghiệp chế biến gỗ.
    • The durability of sissu timber makes it ideal for railroad ties. (Độ bền của gỗ sissu khiến trở nên lý tưởng cho tà vẹt đường sắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Dalbergia sissoo (danh từ khoa học): tên khoa học của cây sissu, thuộc họ đậu.
    • Dalbergia sissoo is commonly known as Indian rosewood. (Dalbergia sissoo thường được biết đến với tên gỗ hồng sắc Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Indian rosewood: gỗ hồng sắc Ấn Độ, một tên gọi khác của cây sissu do màu gỗ đặc trưng.
  • Sheesham: tên gọi phổ biến khác của cây sissu ở Nam Á.
Các cụm từ liên quan
  • sissu plantation: đồn điền trồng cây sissu.
    • The government promotes sissu plantations for sustainable timber production. (Chính phủ khuyến khích trồng đồn điền sissu để sản xuất gỗ bền vững.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "sissu".