sise
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số sáu: "sise" là một từ cổ hoặc ít dùng để chỉ số sáu, đặc biệt trong bối cảnh chơi xúc xắc hoặc các trò chơi may rủi. Từ này đồng nghĩa với "six" trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He rolled a sise on the dice and won the game. (Anh ấy tung được mặt sáu trên con xúc xắc và thắng trò chơi.)
- In old card games, the sise was considered a lucky number. (Trong các trò chơi bài cổ, số sáu được coi là con số may mắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cast a sise": tung xúc xắc ra mặt sáu.
- The gambler cast a sise three times in a row. (Người đánh bạc đã tung được mặt sáu ba lần liên tiếp.)
"the sise of the dice": mặt sáu của con xúc xắc.
- The sise of the dice is opposite the one. (Mặt sáu của con xúc xắc nằm đối diện với mặt một.)
Biến thể và từ gần giống
Six (danh từ, tính từ): số sáu (dạng hiện đại, phổ biến hơn).
- He has six apples. (Anh ấy có sáu quả táo.)
Sizer (danh từ, cổ): người hoặc vật liên quan đến số sáu (hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
- Six: số sáu (dạng chuẩn, hiện đại).
- Half a dozen: nửa tá (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, chỉ sáu vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "sise".
Thành ngữ liên quan
"To be at sixes and sevens": trong tình trạng hỗn loạn, lộn xộn (thành ngữ này dùng "six" thay vì "sise").
- The office was at sixes and sevens after the manager resigned. (Văn phòng rơi vào tình trạng hỗn loạn sau khi quản lý từ chức.)
"Deep six": vứt bỏ, loại bỏ (thành ngữ hiện đại, không liên quan trực tiếp đến "sise").
- They decided to deep six the old project. (Họ quyết định vứt bỏ dự án cũ.)