suisse

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (tên gọi):
    • Đất nước Thụy : "Suisse" tên gọi của Thụy trong tiếng Pháp. Đây một quốc gia liên bang nằmtrung tâm châu Âu, nổi tiếng với núi non, đồng hồ sự trung lập.
dụ sử dụng
  • (Suisse một đất nước tuyệt đẹp.)
  • (Genève một thành phố quan trọng ở Thụy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suisse romande": Phần nói tiếng Pháp của Thụy .

    • Il vient de la Suisse romande. (Anh ấy đến từ vùng nói tiếng Pháp của Thụy .)
  • "fromage suisse": phô mai Thụy .

    • Le fromage suisse est très réputé. (Phô mai Thụy rất nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Suissesse (nữ danh từ): người phụ nữ Thụy .

    • Elle est une Suissesse. ( ấy một người phụ nữ Thụy .)
  • Suisse allemand (danh từ): tiếng Đức Thụy (phương ngữ).

    • Il parle suisse allemand. (Anh ấy nói tiếng Đức Thụy .)
Từ đồng nghĩa
  • Thụy : tên gọi tiếng Việt của "Suisse".
  • Switzerland: tên tiếng Anh của quốc gia này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Suisse" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "Suisse comme une banque": cụm từ tiếng Pháp mang nghĩa "an toàn như một ngân hàng Thụy ", chỉ sự bảo mật đáng tin cậy.
    • Ce coffre-fort est suisse comme une banque. (Cái két sắt này an toàn như một ngân hàng Thụy .)