situation
/,sitju'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình thế, tình huống, hoàn cảnh: Một tập hợp các sự kiện, điều kiện và hoàn cảnh tại một thời điểm cụ thể, tạo nên một bối cảnh tổng thể.
- Vị trí, địa thế: Vị trí hoặc cách sắp xếp của một địa điểm, tòa nhà, hoặc vật thể trong quan hệ với môi trường xung quanh.
- Chỗ làm, việc làm: Một vị trí công việc, chức vụ (nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Điểm nút: Thời điểm quan trọng hoặc cao trào trong một câu chuyện hoặc vở kịch (nghĩa chuyên ngành).
Ví dụ sử dụng
- Tình thế, hoàn cảnh:
- The economic situation is improving. (Tình hình kinh tế đang được cải thiện.)
- She handled the difficult situation with calm. (Cô ấy đã xử lý tình huống khó khăn một cách bình tĩnh.)
- Vị trí, địa thế:
- The castle has a beautiful situation on a hill. (Lâu đài có một vị trí đẹp trên một ngọn đồi.)
- Chỗ làm (nghĩa cũ):
- He is looking for a situation as a tutor. (Anh ấy đang tìm một chỗ làm gia sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be in a situation": Ở trong một hoàn cảnh cụ thể.
- We are in a situation where we must act quickly. (Chúng ta đang ở trong một hoàn cảnh mà chúng ta phải hành động nhanh chóng.)
- "To save the situation": Cứu vãn tình thế.
- His quick thinking saved the situation. (Sự suy nghĩ nhanh nhạy của anh ấy đã cứu vãn tình thế.)
- "No-win situation": Tình thế bế tắc, không có lối thoát tốt.
- It felt like a no-win situation. (Nó giống như một tình thế bế tắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Situational (tính từ): Thuộc về tình huống, tùy theo hoàn cảnh.
- Situational awareness is key in an emergency. (Nhận thức tình huống là chìa khóa trong trường hợp khẩn cấp.)
- Situate (động từ): Đặt vào một vị trí hoặc hoàn cảnh.
- The house is situated near the lake. (Ngôi nhà được đặt gần hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Circumstance: Hoàn cảnh, tình huống.
- Condition: Điều kiện, tình trạng.
- Position: Vị trí, tình thế.
- State of affairs: Tình hình, hiện trạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "Situation" là danh từ, không có phrasal verb. Các cụm động từ thường đi với động từ để mô tả "situation".)
Thành ngữ liên quan
- A catch-22 situation: Tình thế tiến thoái lưỡng nan, một tình huống mà bạn không thể thoát ra vì các quy tắc mâu thuẫn nhau.
- Needing experience to get a job but needing a job to get experience is a classic catch-22 situation. (Cần kinh nghiệm để có việc làm nhưng cần việc làm để có kinh nghiệm là một tình thế tiến thoái lưỡng nan kinh điển.)
danh từ
- vị trí, địa thế
- unrivalled for situationđịa thế đẹp không đâu bằng
- tình thế, tình cảnh, hoàn cảnh, trạng thái
- an embarrassing situationtình thế lúng túng
- chỗ làm, việc làm
- to find a situationtìm được việc làm
- điểm nút (của kịch)