skagway

skagway

Skagway is a historic town nestled between steep mountains and a deep-water fjord.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Skagway: Một thị trấnđông nam Alaska, Hoa Kỳ, nằmđầu phía bắc của Hành lang Inside Passage. Đây một cửa ngõ quan trọng dẫn đến vùng Klondike trong cơn sốt vàng Alaska vào cuối thế kỷ 19.

dụ sử dụng
  • (Skagway một thị trấn nhộn nhịp trong thời kỳ cơn sốt vàng, với hàng nghìn người đào vàng đi qua.)
  • (Ngày nay, Skagway một điểm đến du lịch nổi tiếng, được biết đến với các tòa nhà lịch sử đường sắt cảnh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Skagway" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc du lịch, đặc biệt khi nói về Cơn sốt vàng Klondike.
    • The Klondike Gold Rush National Historical Park in Skagway preserves the town's rich history. (Công viên Lịch sử Quốc gia Cơn sốt vàng Klondike ở Skagway bảo tồn lịch sử phong phú của thị trấn.)
  • "Skagway" cũng xuất hiện trong các bài viết về địa Alaska hoặc Hành lang Inside Passage.
    • Skagway is accessible by cruise ship, ferry, or the famous White Pass and Yukon Route railroad. (Skagway có thể đến bằng tàu du lịch, phà, hoặc tuyến đường sắt nổi tiếng White Pass Yukon Route.)
Biến thể từ gần giống
  • Skagwayan (danh từ): Người dân hoặc cư dân của Skagway.
    • The Skagwayans are proud of their town's gold rush heritage. (Người dân Skagway tự hào về di sản cơn sốt vàng của thị trấn họ.)
  • Skagway (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Skagway.
    • The Skagway museum offers a fascinating glimpse into the past. (Bảo tàng Skagway mang đến cái nhìn hấp dẫn về quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cổng vàng Klondike: Một cách gọi khác của Skagway do vai trò cửa ngõ vào vùng Klondike.
  • Thị trấn cơn sốt vàng: Mô tả chung cho các thị trấn như Skagway trong thời kỳ khai thác vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đi qua Skagway: Hành động đi qua thị trấn này trên đường đến Klondike.
    • Many prospectors passed through Skagway on their way to the gold fields. (Nhiều người đào vàng đã đi qua Skagway trên đường đến các mỏ vàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Cổng vào Klondike: Thành ngữ chỉ Skagway như một điểm khởi đầu cho cuộc hành trình đến vùng đất vàng.
    • Skagway was known as the "Gateway to the Klondike" during the gold rush. (Skagway được biết đến như "Cổng vào Klondike" trong thời kỳ cơn sốt vàng.)