scraggy
/'skrægi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gầy giơ xương, khẳng khiu: Dùng để mô tả người hoặc động vật rất gầy, đến mức có thể thấy xương nhô ra dưới da.
- Gồ ghề, lởm chởm: Dùng để mô tả bề mặt hoặc đường nét không bằng phẳng, có nhiều chỗ nhô ra thô ráp và sắc cạnh.
Ví dụ sử dụng
Mô tả người/động vật gầy:
- The old horse looked scraggy and underfed. (Con ngựa già trông khẳng khiu và thiếu ăn.)
- He was a tall, scraggy man with sharp features. (Ông ấy là một người đàn ông cao, gầy giơ xương với đường nét sắc sảo.)
Mô tả bề mặt gồ ghề:
- We climbed up the scraggy face of the cliff. (Chúng tôi leo lên bề mặt gồ ghề của vách đá.)
- The tree had scraggy branches reaching towards the sky. (Cái cây có những cành lởm chởm vươn lên trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Scraggy" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, nhấn mạnh vẻ ngoài thiếu sức sống, yếu ớt hoặc xấu xí do quá gầy hoặc thô ráp.
- The stray dog had a scraggy coat and sad eyes. (Con chó hoang có bộ lông xơ xác và đôi mắt buồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Scrag (danh từ): Một người hoặc động vật rất gầy và yếu ớt; cũng có thể chỉ một mẩu thịt cổ cứng và nhiều xương.
- Scraggly (tính từ): Gần nghĩa với "scraggy", thường dùng để mô tả thứ gì đó mọc không đều, rối bời và thô ráp (như tóc, râu, cây cối).
Từ đồng nghĩa
- Gầy: Skinny, scrawny, bony, gaunt, emaciated.
- Gồ ghề: Jagged, rugged, uneven, rough.
Từ trái nghĩa
- Béo, đầy đặn: Plump, chubby, well-fed.
- Nhẵn nhụi, bằng phẳng: Smooth, even, flat.
tính từ
- gầy giơ xương, khẳng khiu