seaquake
Định nghĩa
Danh từ: - Động đất dưới đáy biển: "seaquake" chỉ một trận động đất xảy ra ở đáy biển, gây ra các chấn động dưới nước. Hiện tượng này thường dẫn đến sóng thần nếu cường độ đủ lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Một trận động đất dưới đáy biển mạnh đã xảy ra gần bờ biển, gây hoảng loạn cho ngư dân.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu động đất dưới đáy biển để dự đoán các cơn sóng thần tiềm tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Submarine earthquake": thuật ngữ đồng nghĩa chuyên ngành, thường dùng trong địa chất học.
- A submarine earthquake is another term for a seaquake. (Một trận động đất dưới nước là thuật ngữ khác cho động đất dưới đáy biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Earthquake (n): động đất (nói chung trên mặt đất).
- The earthquake destroyed many buildings. (Trận động đất đã phá hủy nhiều tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Submarine earthquake: động đất dưới nước.
- Underwater earthquake: động đất dưới nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "seaquake".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "seaquake".