skag

Định nghĩa

Danh từ: - Tên lóng của heroin: "Skag" một từ lóng dùng để chỉ chất ma túy heroin, thường được sử dụng trong giới tội phạm hoặc văn hóa đường phố.

dụ sử dụng
  • (Anh ta bị bắt bán skag trên đường phố.)
  • (Người nghiện rất khao khát một liều skag.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on skag": đang sử dụng heroin.

    • She has been on skag for years and is struggling to quit. ( ấy đã dùng skag nhiều năm đang vật lộn để bỏ.)
  • "skag head": người nghiện heroin.

    • The alley was full of skag heads looking for their next dose. (Con hẻm đầy những kẻ nghiện skag đang tìm liều tiếp theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Skag (n): không biến thể chính thức, nhưng có thể viết scag (cũng tên lóng của heroin).
    • He bought some scag from the dealer. (Anh ta mua một ít scag từ tay buôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Heroin: tên chính thức của chất ma túy.
  • Horse: một tên lóng khác của heroin.
  • Smack: tên lóng phổ biến khác của heroin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skag out: (lóng) trở nên mệt mỏi hoặc bất tỉnh do sử dụng heroin.
    • After injecting, he skagged out on the couch. (Sau khi tiêm, anh ta ngất lịm trên ghế sofa.)
Thành ngữ liên quan
  • Skag money: tiền kiếm được từ việc buôn bán heroin.
    • He used skag money to buy a new car. (Anh ta dùng tiền skag để mua một chiếc xe mới.)