sacagawea

sacagawea

Sacagawea points toward a mountain pass in the distance.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Sacagawea: Tên của một phụ nữ người Shoshone, người đã làm hướng dẫn viên thông dịch viên cho đoàn thám hiểm Lewis Clark trong một phần chặng đường của họ.
dụ sử dụng
  • (Sacagawea được nhớ đến như một nhân vật quan trọng trong lịch sử thám hiểm của Mỹ.)
  • (Đoàn thám hiểm Lewis Clark phụ thuộc rất nhiều vào kiến thức của Sacagawea về vùng đất ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of Sacagawea": Di sản của Sacagawea, thường được dùng để chỉ những đóng góp của trong việc khám phá giao lưu văn hóa.
    • The legacy of Sacagawea continues to inspire indigenous rights movements today. (Di sản của Sacagawea tiếp tục truyền cảm hứng cho các phong trào quyền lợi của người bản địa ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Sacagawea một danh từ riêng, không biến thể. Tuy nhiên, có thể gặp cách viết khác như hoặc trong một số tài liệu lịch sử.
Từ đồng nghĩa
  • Hướng dẫn viên: guide (người dẫn đường)
  • Thông dịch viên: interpreter (người phiên dịch)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To guide through: dẫn dắt qua (một hành trình hoặc quá trình).
    • Sacagawea guided the expedition through the Rocky Mountains. (Sacagawea đã dẫn dắt đoàn thám hiểm qua dãy núi Rocky.)
Thành ngữ liên quan
  • "A guiding star": ngôi sao dẫn đường, thường dùng để chỉ người hoặc vật giúp chỉ lối trong những tình huống khó khăn.
    • Sacagawea was a guiding star for the Lewis and Clark expedition. (Sacagawea một ngôi sao dẫn đường cho đoàn thám hiểm Lewis Clark.)