ski pole
Danh từ:
- Gậy trượt tuyết: "Ski pole" là một cây gậy dài, thường được làm bằng kim loại hoặc sợi carbon, có đầu nhọn và vòng tay, được người trượt tuyết sử dụng để giữ thăng bằng, đẩy cơ thể tiến lên hoặc hỗ trợ khi rẽ.
- (Anh ấy dùng gậy trượt tuyết của mình để đẩy người tiến lên trên địa hình bằng phẳng.)
- (Gậy trượt tuyết có đầu nhọn để bám vào tuyết và băng.)
"To plant a ski pole": cắm gậy trượt tuyết xuống đất để tạo điểm tựa.
- She planted her ski pole firmly before making a sharp turn. (Cô ấy cắm chặt gậy trượt tuyết xuống trước khi thực hiện cú rẽ gấp.)
"Ski pole basket": vòng tròn nhỏ ở gần đầu gậy để ngăn gậy lún sâu vào tuyết.
- The basket of the ski pole prevents it from sinking too deep into soft snow. (Vòng tròn của gậy trượt tuyết ngăn không cho gậy lún quá sâu vào tuyết mềm.)
- Ski pole grip (n): tay cầm của gậy trượt tuyết.
- The grip of the ski pole is made of rubber for better comfort. (Tay cầm của gậy trượt tuyết được làm bằng cao su để thoải mái hơn.)
- Ski pole strap (n): dây đeo cổ tay gắn với gậy trượt tuyết.
- He looped the ski pole strap around his wrist for safety. (Anh ấy quàng dây đeo của gậy trượt tuyết quanh cổ tay để đảm bảo an toàn.)
- Ski stick: gậy trượt tuyết (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Pole: gậy (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao).
- To adjust ski poles: điều chỉnh gậy trượt tuyết (về chiều dài).
- You should adjust your ski poles to the right height for your body. (Bạn nên điều chỉnh gậy trượt tuyết đến độ cao phù hợp với cơ thể mình.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ski pole". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao, có thể dùng cụm "to lean on one's ski poles" mang nghĩa ẩn dụ là dựa dẫm vào ai đó.) - He always leans on his ski poles metaphorically, never taking full responsibility. (Anh ta luôn dựa dẫm vào người khác theo nghĩa ẩn dụ, không bao giờ chịu trách nhiệm hoàn toàn.)