skylab
Định nghĩa
Danh từ:
- Trạm không gian Hoa Kỳ: "skylab" là tên gọi của một trạm không gian do Hoa Kỳ phóng lên quỹ đạo, hoạt động từ năm 1973 đến 1979. Đây là trạm không gian đầu tiên và duy nhất của Hoa Kỳ cho đến khi Trạm Vũ trụ Quốc tế ra đời.
Ví dụ sử dụng
- (Sứ mệnh Skylab đã cung cấp dữ liệu quý giá về Mặt Trời.)
- (Các phi hành gia đã sống trên Skylab trong thời gian dài để tiến hành thí nghiệm.)
- (Skylab đã tái nhập khí quyển Trái Đất và vỡ tan trên bầu trời Australia vào năm 1979.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Skylab program": chương trình Skylab, bao gồm toàn bộ các sứ mệnh và hoạt động liên quan đến trạm không gian này.
- The Skylab program was a milestone in space exploration. (Chương trình Skylab là một cột mốc trong thám hiểm không gian.)
"Skylab experiments": các thí nghiệm được thực hiện trên trạm Skylab, chủ yếu về sinh học, vật lý và quan sát thiên văn.
- Skylab experiments studied how humans adapt to microgravity. (Các thí nghiệm trên Skylab đã nghiên cứu cách con người thích nghi với vi trọng lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Space station (danh từ): trạm không gian, một khái niệm chung hơn, bao gồm cả Skylab và các trạm khác như Mir hay ISS.
- A space station is a large spacecraft where astronauts live and work. (Trạm không gian là một tàu vũ trụ lớn nơi các phi hành gia sống và làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Orbital outpost: tiền đồn quỹ đạo, cách gọi khác cho trạm không gian.
- Space laboratory: phòng thí nghiệm không gian, nhấn mạnh chức năng nghiên cứu của Skylab.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với "skylab", vì đây là danh từ riêng chỉ một vật thể cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
- "Skylab moment": (không phổ biến) một khoảnh khắc hoặc sự kiện quan trọng trong lịch sử không gian, thường gắn với sự kết thúc của một sứ mệnh.
- The re-entry of Skylab was a dramatic skylab moment for scientists. (Sự tái nhập của Skylab là một khoảnh khắc kịch tính đối với các nhà khoa học.)