slog

/slɔg/
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) đánh vong mạng (quyền Anh, crickê)
  2. ((thường) + on, away) đi ì ạch, đi nặng nề vất vả
  3. làm việc hăm hở, làm việc say mê
    • to slog away at one's English
      say mê học tiếng Anh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

slog
He slogged through the deep mud of the forest path.