slow

/slou/
Học thuật
Thân thiện
slow

Un couple danse un slow sous les lumières tamisées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điệu Xlô, điệu trượt: Một điệu nhảy chậm, thườngmột biến thể của điệu foxtrot, phổ biến vào đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ils dansaient un slow langoureux. (Họ đang nhảy một điệu slow đắm.)
    • La soirée s'est terminée par un slow romantique. (Buổi tối kết thúc bằng một điệu slow lãng mạn.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ slow trong ngữ cảnh nàymột danh từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong tiếng Pháp để chỉ điệu nhảy. luôndanh từ giống đực.
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khiêu vũ, vũ hội hoặc các buổi tiệc nhạc nhảy.
Biến thể từ liên quan
  • Slow-fox (danh từ giống đực): Một điệu nhảy tiêu chuẩn (khiêu vũ thể thao) nguồn gốc từ điệu foxtrot, với các chuyển động chậm uyển chuyển.
  • Danse lente (cụm danh từ): Cách diễn đạt thuần Pháp có nghĩa "điệu nhảy chậm", có thể dùng thay thế cho slow trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Danse lente: điệu nhảy chậm.
  • Fox-trot lent: điệu foxtrot chậm (chỉ một loại nhạc điệu nhảy cụ thể).
slow

Un couple danse un slow sous les lumières tamisées.

danh từ giống đực
  1. điệu Xlô, điệu trượt