sluit
/slu:t/ Cách viết khác : (sloop) /slu:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kênh đào hẹp (ở Nam Phi): Từ "sluit" dùng để chỉ một con kênh nhỏ, hẹp, thường được đào để dẫn nước hoặc thoát nước, phổ biến ở Nam Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer dug a sluit to irrigate his fields. (Người nông dân đào một con kênh hẹp để tưới tiêu cho cánh đồng của mình.)
- After the heavy rain, the sluit was full of water. (Sau cơn mưa lớn, con kênh hẹp đầy nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Sloop (danh từ): Đây là một cách viết khác của "sluit", cùng chỉ một con kênh đào hẹp ở Nam Phi.
danh từ
- kênh đào hẹp (ở Nam phi)