slid

/slaid/
Học thuật
Thân thiện
slid

A child slid down the playground slide.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ đơn quá khứ phân từ của "slide"):
    • Đã trượt, đã lướt: Hành động đã di chuyển một cách trơn tru, êm ái trên một bề mặt, thường với rất ít ma sát.
    • Đã trôi qua, đã lặng lẽ trôi đi: Dùng để chỉ thời gian hoặc sự việc đã trôi qua một cách nhanh chóng hoặc không được chú ý.
    • Đã sa vào, đã rơi vào (một trạng thái tiêu cực): Mô tả việc đã dần dần chuyển sang một tình trạng không mong muốn một cách khó kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The car slid on the icy road. (Chiếc xe đã trượt trên con đường đóng băng.)
    • He slid the document across the table to me. (Anh ấy đã đẩy nhẹ tài liệu qua bàn về phía tôi.)
    • The years have slid by so quickly. (Những năm tháng đã trôi qua thật nhanh.)
    • She slid into depression after the loss. ( ấy đã rơi vào trầm cảm sau sự mất mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have slid": đã trượt (dùng trong các thì hoàn thành).

    • The glass must have slid off the wet counter. (Chắc hẳn cái ly đã trượt khỏi mặt quầy ướt.)
  • "to be slid": được đẩy nhẹ, được trượt (dạng bị động).

    • The secret note was slid under the door. (Mảnh giấy ghi tin bí mật đã được đẩy nhẹ xuống dưới cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Slide (v, n): trượt; sự trượt, đường trượt.

    • Children love to go down the slide. (Trẻ em thích trượt xuống cầu trượt.)
  • Sliding (adj): có thể trượt được, di động.

    • The room has a sliding glass door. (Căn phòng một cánh cửa kính trượt.)
Từ đồng nghĩa
  • Glided: đã lướt, đã trôi đi (nhấn mạnh sự êm ái, thanh thoát).
  • Slipped: đã trượt, đã tuột (thường do mất cân bằng hoặc vô ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slide into: dần dần rơi vào (một thói quen, trạng thái).

    • He slid into the habit of working late. (Anh ta đã dần rơi vào thói quen làm việc muộn.)
  • Slide over/past: lướt qua, né tránh (một vấn đề).

    • The speaker slid over the most controversial points. (Diễn giả đã lướt qua những điểm gây tranh cãi nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • Let things slide: để mặc cho sự việc trôi qua, không quan tâm hoặc bỏ mặc.
    • He was so busy that he let many responsibilities slide. (Anh ấy quá bận đến nỗi đã bỏ mặc nhiều trách nhiệm.)
slid

A child slid down the playground slide.

danh từ
  1. sự trượt
  2. đường trượt trên tuyết
  3. mặt nghiêng, ván trượt (để trượt hàng hoá...)
  4. khe trượt; bộ phận trượt (trong máy)
  5. bản kính mang vật (ở kính hiển vi)
  6. bản kính dương (đèn chiếu)
  7. (âm nhạc) luyến ngắt
nội động từ slid
  1. trượt, chuyển động nhẹ nhàng
    • piston slides noiselessly up and down
      pittông chuyển động lên xuống rất êm
  2. lướt qua, đi lướt
    • to slide over a delicate subject
      đi lướt qua một vấn đề tế nhị
  3. đi qua, trôi qua
    • let things slide
      để sự việc trôi qua
  4. rơi vào, sa ngã
    • to slide into sin
      sa ngã vào vòng tội lỗi
  5. (âm nhạc) luyến
    • to slide from one note to another
      luyến từ nốt này sang nốt khác
ngoại động từ
  1. bỏ, thả, đẩy nhẹ, đẩy trượt
    • to slide timber
      thả gỗ theo sườn núi
    • to slide drawer into place
      đẩy nhẹ ngăn kéo vào