slid
/slaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ của "slide"):
- Đã trượt, đã lướt: Hành động đã di chuyển một cách trơn tru, êm ái trên một bề mặt, thường với rất ít ma sát.
- Đã trôi qua, đã lặng lẽ trôi đi: Dùng để chỉ thời gian hoặc sự việc đã trôi qua một cách nhanh chóng hoặc không được chú ý.
- Đã sa vào, đã rơi vào (một trạng thái tiêu cực): Mô tả việc đã dần dần chuyển sang một tình trạng không mong muốn một cách khó kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The car slid on the icy road. (Chiếc xe đã trượt trên con đường đóng băng.)
- He slid the document across the table to me. (Anh ấy đã đẩy nhẹ tài liệu qua bàn về phía tôi.)
- The years have slid by so quickly. (Những năm tháng đã trôi qua thật nhanh.)
- She slid into depression after the loss. (Cô ấy đã rơi vào trầm cảm sau sự mất mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have slid": đã trượt (dùng trong các thì hoàn thành).
- The glass must have slid off the wet counter. (Chắc hẳn cái ly đã trượt khỏi mặt quầy ướt.)
"to be slid": được đẩy nhẹ, được trượt (dạng bị động).
- The secret note was slid under the door. (Mảnh giấy ghi tin bí mật đã được đẩy nhẹ xuống dưới cửa.)
Biến thể và từ gần giống
Slide (v, n): trượt; sự trượt, đường trượt.
- Children love to go down the slide. (Trẻ em thích trượt xuống cầu trượt.)
Sliding (adj): có thể trượt được, di động.
- The room has a sliding glass door. (Căn phòng có một cánh cửa kính trượt.)
Từ đồng nghĩa
- Glided: đã lướt, đã trôi đi (nhấn mạnh sự êm ái, thanh thoát).
- Slipped: đã trượt, đã tuột (thường do mất cân bằng hoặc vô ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Slide into: dần dần rơi vào (một thói quen, trạng thái).
- He slid into the habit of working late. (Anh ta đã dần rơi vào thói quen làm việc muộn.)
Slide over/past: lướt qua, né tránh (một vấn đề).
- The speaker slid over the most controversial points. (Diễn giả đã lướt qua những điểm gây tranh cãi nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Let things slide: để mặc cho sự việc trôi qua, không quan tâm hoặc bỏ mặc.
- He was so busy that he let many responsibilities slide. (Anh ấy quá bận đến nỗi đã bỏ mặc nhiều trách nhiệm.)
danh từ
- sự trượt
- đường trượt trên tuyết
- mặt nghiêng, ván trượt (để trượt hàng hoá...)
- khe trượt; bộ phận trượt (trong máy)
- bản kính mang vật (ở kính hiển vi)
- bản kính dương (đèn chiếu)
- (âm nhạc) luyến ngắt
nội động từ slid
- trượt, chuyển động nhẹ nhàng
- piston slides noiselessly up and downpittông chuyển động lên xuống rất êm
- lướt qua, đi lướt
- to slide over a delicate subjectđi lướt qua một vấn đề tế nhị
- đi qua, trôi qua
- let things slideđể sự việc trôi qua
- rơi vào, sa ngã
- to slide into sinsa ngã vào vòng tội lỗi
- (âm nhạc) luyến
- to slide from one note to anotherluyến từ nốt này sang nốt khác
ngoại động từ
- bỏ, thả, đẩy nhẹ, đẩy trượt
- to slide timberthả gỗ theo sườn núi
- to slide drawer into placeđẩy nhẹ ngăn kéo vào