snake oil
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dầu rắn (thuốc lang băm): "snake oil" chỉ một loại chất lỏng được bán như thuốc chữa bệnh, thường bởi các gánh xiếc rong, nhưng thực tế không có giá trị y học.
- Sự lừa đảo, quảng cáo gian dối: Trong nghĩa bóng, "snake oil" dùng để chỉ các sản phẩm, ý tưởng, hoặc lời hứa hão được quảng bá một cách gian dối nhằm đánh lừa người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Người bán hàng rong đang bán dầu rắn để chữa mọi bệnh, nhưng nó chỉ là nước màu.)
- (Kế hoạch đầu tư của anh ta hóa ra chỉ là trò lừa đảo.)
- (Nhiều thực phẩm chức năng trên thị trường bị bác sĩ coi là thuốc lang băm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "snake oil salesman": người bán dầu rắn, chỉ kẻ lừa đảo, lang băm.
- He is a classic snake oil salesman who promises quick wealth with no effort. (Hắn ta là một kẻ lừa đảo điển hình hứa hẹn làm giàu nhanh mà không cần nỗ lực.)
- "snake oil remedy": phương thuốc lang băm, vô dụng.
- The government warned against the snake oil remedy that claimed to cure cancer. (Chính phủ cảnh báo về phương thuốc lang băm tuyên bố chữa khỏi ung thư.)
Biến thể và từ gần giống
- Snake oiler (danh từ): người bán hoặc cổ vũ các sản phẩm lừa đảo.
- The snake oiler was arrested for fraud. (Kẻ lang băm đã bị bắt vì tội lừa đảo.)
- Snake-oil (tính từ ghép): thuộc về hoặc liên quan đến lừa đảo.
- They fell for a snake-oil scheme. (Họ đã mắc bẫy một âm mưu lừa đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Quack remedy: thuốc lang băm.
- Fraud: sự lừa đảo, gian trá.
- Humbug: trò bịp bợm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "snake oil".)
Thành ngữ liên quan
- "Peddle snake oil": bán dầu rắn, nghĩa bóng là phát tán thông tin sai lệch hoặc sản phẩm vô dụng.
- The politician was accused of peddling snake oil to win votes. (Chính trị gia bị buộc tội bán dầu rắn để giành phiếu bầu.)
- "Snake oil cure": phương thuốc lừa đảo.
- Don't believe in snake oil cures for serious illnesses. (Đừng tin vào những phương thuốc lừa đảo cho các bệnh nghiêm trọng.)