sinkhole

sinkhole

A large sinkhole has opened in the middle of a quiet suburban street.

Định nghĩa

Danh từ: Hố sụt, hố sụt lún đất - Một vùng trũng trên mặt đất, thông với một đường hầm ngầm dưới lòng đất (đặc biệt trong đá vôi), được hình thành do sự hòa tan hoặc sụp đổ của mái hang.

dụ sử dụng
  • (Trận mưa lớn đã gây ra một hố sụt lớn xuất hiện giữa đường.)
  • (Thị trấn đã phải sơ tán cư dân sau khi một hố sụt lún đất xuất hiện gần nhà của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sinkhole" trong ngữ cảnh địa chất: Chỉ sự hình thành tự nhiên do đá vôi bị hòa tan bởi nước ngầm.

    • Limestone regions are prone to sinkhole formation due to groundwater erosion. (Các vùng đá vôi dễ bị hình thành hố sụt do xói mòn nước ngầm.)
  • "sinkhole" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Dùng để chỉ một tình huống hoặc vấn đề hấp thụ tài nguyên hoặc sự chú ý một cách đột ngột.

    • The project became a financial sinkhole, draining the company's budget. (Dự án đã trở thành một hố sụt tài chính, hút cạn ngân sách của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinkhole (danh từ): không biến thể chính thức; nhưng có thể liên quan đến sinkhole collapse (sụp đổ hố sụt).
  • Sink (động từ/danh từ): chìm, lún xuống; bồn rửa.
Từ đồng nghĩa
  • Swallow hole: hố nuốt (nước) — một thuật ngữ địa chất tương tự.
  • Doline: hố sụt đá vôi (thuật ngữ chuyên ngành địa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Open up (a sinkhole): xuất hiện (hố sụt).
    • The ground opened up, revealing a massive sinkhole. (Mặt đất mở ra, để lộ một hố sụt khổng lồ.)
Thành ngữ liên quan
  • Fall into a sinkhole: (nghĩa đen) rơi vào hố sụt; (nghĩa bóng) gặp phải một vấn đề hoặc khủng hoảng đột ngột.
    • The economy seems to have fallen into a sinkhole. (Nền kinh tế dường như đã rơi vào một hố sụt.)
  • Sinkhole of corruption: hố sụt tham nhũngchỉ một hệ thống hoặc tổ chức đầy rẫy tham nhũng.
    • The government agency was described as a sinkhole of corruption. (Cơ quan chính phủ được mô tả như một hố sụt tham nhũng.)