senegal

senegal

Senegal is known for its vibrant music and colorful markets.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Senegal: tên một quốc giaTây Phi, nằm trên bờ biển Đại Tây Dương. Trước đây thuộc địa của Pháp, giành được độc lập vào năm 1960. Thủ đô Dakar.

dụ sử dụng
  • (Senegal nổi tiếng với truyền thống âm nhạc khiêu vũ sôi động.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Senegal để khám phá những bãi biển đẹp vườn quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Senegal" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , chính trị, văn hóa hoặc lịch sử.
  • "Senegalese" (tính từ): thuộc về Senegal.
    • The Senegalese people are famous for their hospitality. (Người dân Senegal nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
  • "Senegalese" (danh từ): người Senegal.
    • Many Senegalese live abroad for work. (Nhiều người Senegal sốngnước ngoài để làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Senegalese (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc người Senegal.
  • Senegal River: sông Senegal, một con sông chính chảy qua Senegal.
  • Senegal gum: nhựa Senegal, một loại nhựa cây được sử dụng trong công nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên riêng của quốc gia. Có thể dùng cụm từ "the Republic of Senegal" (Cộng hòa Senegal) khi cần trang trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Senegal".