snib
/snib/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Then cửa, chốt cửa sổ: Một thanh kim loại hoặc gỗ nhỏ dùng để cài, chốt cửa hoặc cửa sổ từ bên trong.
Ngoại động từ:
- Đóng then, cài then, cài chốt: Hành động dùng then hoặc chốt để khóa cửa hoặc cửa sổ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He slid the snib across to lock the window. (Anh ấy trượt then cửa sổ sang để khóa nó.)
- The old door had a rusty iron snib. (Cánh cửa cũ có một cái then sắt bị gỉ.)
Ngoại động từ:
- Remember to snib the door before you go to bed. (Nhớ cài then cửa trước khi đi ngủ.)
- She snibbed the window shut against the cold wind. (Cô ấy cài chốt cửa sổ lại để chống lại gió lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the snib": được cài then (ở vị trí khóa).
- Make sure the door is on the snib for extra security. (Hãy chắc chắn rằng cửa đã được cài then để an toàn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bolt (n): Then cửa, chốt cửa (từ thông dụng hơn, có thể chỉ then dài để cài cổng).
- Latch (n): Then cài, chốt cửa (thường là loại có tay cầm để mở từ bên ngoài).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Bolt, latch, catch (chốt, then).
- Động từ: To bolt, to latch (cài then, đóng chốt).
Lưu ý sử dụng
- Từ "snib" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Scotland (Ê-cốt) và có thể không phổ biến trong tất cả các phương ngữ tiếng Anh. Trong nhiều ngữ cảnh, các từ như "bolt" hoặc "latch" thường được dùng thay thế.
ngoại động từ
- (Ê-cốt) đóng then, cài then, cài chốt