snib

/snib/
Học thuật
Thân thiện
snib

The window snib is securely fastened.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Then cửa, chốt cửa sổ: Một thanh kim loại hoặc gỗ nhỏ dùng để cài, chốt cửa hoặc cửa sổ từ bên trong.
  2. Ngoại động từ:

    • Đóng then, cài then, cài chốt: Hành động dùng then hoặc chốt để khóa cửa hoặc cửa sổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He slid the snib across to lock the window. (Anh ấy trượt then cửa sổ sang để khóa .)
    • The old door had a rusty iron snib. (Cánh cửa một cái then sắt bị gỉ.)
  • Ngoại động từ:

    • Remember to snib the door before you go to bed. (Nhớ cài then cửa trước khi đi ngủ.)
    • She snibbed the window shut against the cold wind. ( ấy cài chốt cửa sổ lại để chống lại gió lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the snib": được cài then (ở vị trí khóa).
    • Make sure the door is on the snib for extra security. (Hãy chắc chắn rằng cửa đã được cài then để an toàn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bolt (n): Then cửa, chốt cửa (từ thông dụng hơn, có thể chỉ then dài để cài cổng).
  • Latch (n): Then cài, chốt cửa (thường loại tay cầm để mở từ bên ngoài).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Bolt, latch, catch (chốt, then).
  • Động từ: To bolt, to latch (cài then, đóng chốt).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "snib" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Scotland (Ê-cốt) có thể không phổ biến trong tất cả các phương ngữ tiếng Anh. Trong nhiều ngữ cảnh, các từ như "bolt" hoặc "latch" thường được dùng thay thế.
snib

The window snib is securely fastened.

danh từ
  1. (Ê-cốt) then cửa, chốt cửa sổ
ngoại động từ
  1. (Ê-cốt) đóng then, cài then, cài chốt

Từ gần giống