sniffle
/'snifl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng xỉ mũi, sự sổ mũi: Chỉ hành động hít mạnh vào bằng mũi, thường là do bị nghẹt mũi, cảm lạnh hoặc khi đang khóc. Cũng có thể chỉ tình trạng sổ mũi nhẹ.
- Nội động từ:
- Xỉ mũi, sổ mũi: Hành động hít vào một cách rõ rệt và có thể nghe thấy bằng mũi, thường là nhiều lần liên tiếp, do bị nghẹt mũi hoặc chảy nước mũi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I could hear the child's quiet sniffle in the dark room. (Tôi có thể nghe thấy tiếng xỉ mũi khẽ của đứa trẻ trong căn phòng tối.)
- She has had a bit of a sniffle all week. (Cô ấy đã bị sổ mũi một chút suốt cả tuần.)
- Động từ:
- He sniffled constantly because of his bad cold. (Anh ấy liên tục xỉ mũi vì bị cảm nặng.)
- Don't just sniffle; use a tissue. (Đừng chỉ xỉ mũi thế; hãy dùng khăn giấy đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the sniffles" (danh từ số nhiều, thông tục): Dùng để chỉ tình trạng cảm lạnh nhẹ, chủ yếu với triệu chứng sổ mũi.
- I think I'm getting the sniffles. (Tôi nghĩ mình đang bị sổ mũi/cảm nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sniffly (tính từ): Dễ bị sổ mũi, hay xỉ mũi; có triệu chứng sổ mũi.
- She felt tired and sniffly. (Cô ấy cảm thấy mệt mỏi và bị sổ mũi.)
- Sniff (động từ): Ngửi, hít nhẹ và nhanh bằng mũi (thường để nhận biết mùi, không nhất thiết do bệnh).
Từ đồng nghĩa
- Snuffle (động từ/danh từ): Xỉ mũi, thở khò khè; tiếng thở khò khè (nghĩa rất gần, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Blow one's nose (cụm động từ): Xì mũi (hành động chủ động và dứt khoát hơn so với "sniffle").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sniffle away: Xỉ mũi liên tục, cố gắng kiềm chế nước mũi hoặc cảm xúc bằng cách xỉ mũi.
- She sniffled away her tears during the sad movie. (Cô ấy cố xỉ mũi để kìm nước mắt trong suốt bộ phim buồn.)
danh từ
- (số nhiều) sự sổ mũi
- tiếng xỉ mũi
nội động từ
- sổ mũi