snuffle

/'snʌfl/
Học thuật
Thân thiện
snuffle

The puppy snuffles around the garden looking for a hidden treat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng khụt khịt, sự hít mạnh qua mũi: Âm thanh hoặc hành động hít mạnh không khí qua mũi, thường do bị nghẹt mũi hoặc khi khóc.
    • Sự ngạt mũi: Tình trạng mũi bị nghẹt, khó thở bằng mũi.
    • Giọng nói ngạt mũi: Giọng nói phát ra khi mũi bị nghẹt hoặc bịt lại.
  2. Động từ:

    • Khụt khịt, hít mạnh qua mũi: Hành động hít không khí vào một cách mạnh mẽ tiếng qua mũi, thường do nghẹt mũi, cảm lạnh hoặc khi đang khóc.
    • Ngửi, hít ngửi (một cách tò mò): Hành động hít vào nhẹ nhàng hoặc tiếng để ngửi mùi thứ đó, giống như cách động vật dùng mũi để khám phá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I could hear the snuffle of the child with a cold. (Tôi có thể nghe thấy tiếng khụt khịt của đứa trẻ bị cảm.)
    • He has the snuffles and can't breathe properly. (Anh ấy bị ngạt mũi không thể thở bình thường được.)
    • She answered in a tired snuffle. ( ấy trả lời bằng một giọng ngạt mũi mệt mỏi.)
  • Động từ:

    • The baby snuffled in her sleep. (Em bé khụt khịt trong giấc ngủ.)
    • The dog snuffled around the base of the tree, searching for a scent. (Con chó hít ngửi quanh gốc cây, tìm kiếm mùi hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to snuffle out": Dùng mũi để tìm ra hoặc phát hiện thứ đó thông qua việc ngửi.
    • The truffle hog snuffled out the prized fungus. (Con lợn săn nấm đã dùng mũi đánh hơi tìm ra loại nấm quý giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Snuffly (tính từ): đặc điểm hoặc âm thanh khụt khịt.
    • He's been snuffly all week. (Anh ấy cứ khụt khịt suốt cả tuần.)
  • Sniffle (động từ/danh từ): Khịt mũi nhẹ, thường liên quan đến cảm lạnh nhẹ hoặc xúc động. "Snuffle" thường chỉ âm thanh hoặc hành động mạnh hơn ồn hơn so với "sniffle".
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tiếng khụt khịt): Snort (tiếng khịt mũi), sniffle (tiếng khịt mũi).
  • Động từ (khụt khịt): Snort (khịt mũi), sniff (ngửi, hít nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snuffle around/round: Di chuyển xung quanh một khu vực trong khi dùng mũi để ngửi khám phá.
    • The pig was snuffling around in the mud. (Con lợn đang hít ngửi khám phá trong vũng bùn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "snuffle" một cách cố định.)

snuffle

The puppy snuffles around the garden looking for a hidden treat.

danh từ
  1. sự khụt khịt; sự hít mạnh
  2. (the snuffles) sự ngạt mũi
  3. giọng ngạt mũi; câu chuyện nói giọng mũi
  4. (từ hiếm,nghĩa hiếm) lời nói đạo đức giả
động từ
  1. khụt khịt; hít mạnh
  2. nói giọng mũi
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) lời nói đạo đức

Từ gần giống

Từ chứa "snuffle"

Từ có nhắc đến "snuffle"