snuffle

/'snʌfl/
danh từ
  1. sự khụt khịt; sự hít mạnh
  2. (the snuffles) sự ngạt mũi
  3. giọng ngạt mũi; câu chuyện nói giọng mũi
  4. (từ hiếm,nghĩa hiếm) lời nói đạo đức giả
động từ
  1. khụt khịt; hít mạnh
  2. nói giọng mũi
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) lời nói đạo đức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "snuffle"

Từ có nhắc đến "snuffle"

snuffle
The puppy snuffles around the garden looking for a hidden treat.