snogging
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được, tiếng lóng Anh):
- Hành động ôm hôn, âu yếm nồng nhiệt: "snogging" chỉ hành động ôm hôn kéo dài và say đắm giữa hai người, thường mang tính chất lãng mạn hoặc tình dục nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- (Họ bị bắt gặp đang ôm hôn nhau trong công viên.)
- (Thanh thiếu niên thường thích ôm hôn nồng nhiệt tại các bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a snog": thực hiện hành động ôm hôn nồng nhiệt.
- They had a quick snog before saying goodbye. (Họ đã ôm hôn nhanh trước khi tạm biệt.)
- "snogging session": khoảng thời gian dành cho việc ôm hôn.
- The couple enjoyed a long snogging session on the sofa. (Cặp đôi đã tận hưởng một buổi ôm hôn kéo dài trên ghế sofa.)
Biến thể và từ gần giống
- Snog (động từ): thực hiện hành động ôm hôn nồng nhiệt.
- They snogged passionately under the moonlight. (Họ ôm hôn nhau say đắm dưới ánh trăng.)
- Snogger (danh từ): người tham gia vào hành động snogging.
- He's a notorious snogger at school dances. (Anh ấy là một người nổi tiếng hay ôm hôn tại các buổi khiêu vũ ở trường.)
Từ đồng nghĩa
- Kissing: hôn (chung chung, ít mãnh liệt hơn).
- Making out: ôm hôn nồng nhiệt (tiếng lóng Mỹ, tương tự "snogging").
- Necking: ôm hôn cổ, thân mật (tiếng lóng cũ, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Snog up: (hiếm) ôm hôn ai đó một cách thân mật.
- They snogged up against the wall. (Họ ôm hôn nhau dựa vào tường.)
Thành ngữ liên quan
- Snogging like teenagers: ôm hôn như thanh thiếu niên (ám chỉ sự nhiệt tình, thiếu kiềm chế).
- The elderly couple were snogging like teenagers at the reunion. (Cặp vợ chồng già đã ôm hôn nhau như thanh thiếu niên tại buổi họp mặt.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan