snow pea

snow pea

A chef stir-fries fresh snow peas in a wok.

Định nghĩa

Danh từ: - Đậu tuyết: "snow pea" một loại đậu Lan vỏ mỏng, dẹt ăn được cả vỏ. Loại đậu này thường được dùng trong các món xào, salad hoặc ăn sống. Khác với đậu Lan thông thường, hạt bên trong vỏ của "snow pea" còn rất nhỏ chưa phát triển đầy đủ.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một ít đậu tuyết từ chợ để xào với tỏi.)
  • (Đậu tuyết trong món salad này rất giòn ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Snow pea shoots": mầm đậu tuyết, thường được dùng như rau xanh trong ẩm thực châu Á.
    • Snow pea shoots are often used in soups and stir-fries. (Mầm đậu tuyết thường được dùng trong súp các món xào.)
Biến thể từ gần giống
  • Snow pea pod (n): vỏ đậu tuyết, nhấn mạnh phần vỏ ăn được.
    • The snow pea pods are tender and easy to cook. (Vỏ đậu tuyết mềm dễ nấu.)
  • Mangetout (n): từ đồng nghĩa trong tiếng Anh-Anh, chỉ chung các loại đậu ăn cả vỏ (bao gồm snow pea sugar snap pea).
Từ đồng nghĩa
  • Đậu Lan ăn cả vỏ: cách gọi mô tả đặc điểm của snow pea.
  • Đậu tuyết: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, bắt nguồn từ hình dáng mỏng, nhẹ như tuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt cho "snow pea", nhưng có thể kết hợp với các động từ nấu ăn:
    • Stir-fry snow peas: xào đậu tuyết.
      • You should stir-fry snow peas quickly to keep them crunchy. (Bạn nên xào đậu tuyết nhanh để giữ độ giòn.)
    • Blanch snow peas: chần đậu tuyết.
      • Blanch the snow peas for one minute before adding them to the salad. (Chần đậu tuyết trong một phút trước khi thêm vào salad.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "snow pea".