soaring

/'sɔ:riɳ/
tính từ
  1. bay vút lên
    • soaring ambition
      khát vọng cao xa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

soaring
The eagle is soaring high above the mountains.