soaring

/'sɔ:riɳ/
Học thuật
Thân thiện
soaring

The eagle is soaring high above the mountains.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bay vút lên, bay cao: Mô tả hành động bay lên cao một cách nhanh chóng mạnh mẽ, thường theo đường thẳng đứng hoặc nghiêng.
    • Rất cao, chót vót: Mô tả thứ đó chiều cao đặc biệt lớn, vượt trội hẳn so với xung quanh.
    • Tăng vọt, tăng mạnh: Dùng để mô tả sự gia tăng nhanh chóng đột ngột về mức độ, số lượng hoặc cường độ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We watched the soaring eagle circle above the cliffs. (Chúng tôi ngắm con đại bàng bay vút lên lượn vòng trên những vách đá.)
    • The cathedral is famous for its soaring Gothic arches. (Nhà thờ nổi tiếng với những mái vòm kiểu Gothic chót vót.)
    • The government is trying to control soaring inflation. (Chính phủ đang cố gắng kiểm soát lạm phát tăng vọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soaring ambition": Khát vọng cao xa, tham vọng lớn lao.
    • Her soaring ambition led her to become the CEO at a very young age. (Khát vọng cao xa của ấy đã đưa trở thành Giám đốc điều hành khi còn rất trẻ.)
  • "Soaring spirit": Tinh thần phấn chấn, bay bổng.
    • Listening to that symphony always gives me a soaring spirit. (Nghe bản giao hưởng đó luôn khiến tinh thần tôi bay bổng.)
Biến thể từ gần giống
  • Soar (động từ): Bay vút lên, tăng vọt.
    • The rocket will soar into space. (Tên lửa sẽ bay vút lên vào không gian.)
    • Stock prices soared after the positive report. (Giá cổ phiếu tăng vọt sau báo cáo tích cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Towering (adj): Cao chót vót, sừng sững.
  • Lofty (adj): Cao, cao cả (dùng cho vật thể hoặc ý tưởng).
  • Skyrocketing (adj): Tăng vọt (như tên lửa bay lên).
  • Ascending (adj): Đang lên cao, đang tăng lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "soaring" tính từ, không phrasal verbs. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc "soar".) - Soar above: Bay cao hơn, vượt lên trên. - The plane soared above the clouds. (Máy bay bay cao trên những đám mây.) - Soar to: Tăng vọt lên đến (một mức nào đó). - Temperatures are expected to soar to 40 degrees. (Nhiệt độ dự kiến sẽ tăng vọt lên 40 độ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "soaring".)

soaring

The eagle is soaring high above the mountains.

tính từ
  1. bay vút lên
    • soaring ambition
      khát vọng cao xa

Từ tương tự

Từ gần giống