lofty
/'lɔfti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cao, cao ngất: Chỉ chiều cao vật lý rất lớn, vượt trội so với xung quanh.
- Kiêu căng, kiêu ngạo: Thể hiện thái độ tự cao tự đại, coi thường người khác.
- Cao thượng, cao quý, cao cả: Chỉ những phẩm chất, tư tưởng, hoặc mục tiêu có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ xuất sắc.
Ví dụ sử dụng
Chỉ chiều cao:
- The eagle built its nest on a lofty cliff. (Đại bàng làm tổ trên một vách đá cao ngất.)
- From the lofty balcony, we could see the entire city. (Từ ban công cao, chúng tôi có thể nhìn thấy toàn bộ thành phố.)
Chỉ thái độ kiêu căng:
- He dismissed their concerns with a lofty wave of his hand. (Anh ta gạt bỏ mối quan tâm của họ bằng một cái vẫy tay đầy kiêu ngạo.)
- Her lofty attitude made her unpopular with colleagues. (Thái độ kiêu căng của cô ấy khiến cô không được lòng đồng nghiệp.)
Chỉ phẩm chất cao quý:
- She is motivated by lofty ideals of justice and equality. (Cô ấy được thúc đẩy bởi những lý tưởng cao cả về công lý và bình đẳng.)
- The poet expressed his lofty thoughts in beautiful verses. (Nhà thơ bày tỏ những tư tưởng cao thượng của mình trong những vần thơ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lofty ambitions/goals": những tham vọng/mục tiêu cao xa, lớn lao.
- His lofty ambitions were finally realized. (Những tham vọng cao xa của anh ấy cuối cùng đã thành hiện thực.)
"lofty disdain/contempt": sự khinh miệt, coi thường một cách kiêu ngạo.
- She viewed the gossip with lofty disdain. (Cô ấy nhìn những lời đồn đại với sự khinh miệt kiêu ngạo.)
Biến thể và từ gần giống
Loftily (phó từ): một cách cao ngất; một cách kiêu căng; một cách cao thượng.
- He spoke loftily about his achievements. (Anh ta nói một cách kiêu ngạo về những thành tựu của mình.)
Loftiness (danh từ): sự cao ngất; sự kiêu căng; sự cao thượng.
- The loftiness of the mountain peaks was breathtaking. (Độ cao ngất của những đỉnh núi thật ngoạn mục.)
- I was annoyed by the loftiness in his tone. (Tôi thấy khó chịu vì sự kiêu ngạo trong giọng điệu của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Cao: Tall, high, towering, soaring.
- Kiêu căng: Arrogant, haughty, supercilious, disdainful.
- Cao thượng: Noble, exalted, elevated, sublime, grand.
Từ trái nghĩa
- Thấp: Low, short.
- Khiêm tốn: Humble, modest.
- Thấp kém: Base, lowly, ignoble.
tính từ
- cao, cao ngất
- a lofty staturedáng người cao lớn
- kiêu căng, kiêu kỳ, kiêu ngạo
- cao thượng, cao quý
- a lofty soultâm hồn cao thượng