sobralia

Định nghĩa

Danh từ: sobralia một loại phong lan thuộc chi Sobralia, thân hoa rực rỡ, thường mọc đơn độc hoặc thành chùm, tương tự hoa của chi Cattleya.

dụ sử dụng
  • (Phong lan sobralia nở hoa đẹp rực rỡvùng khí hậu nhiệt đới.)
  • (Những người làm vườn thường ngưỡng mộ sobralia màu sắc tươi sáng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sobralia species": các loài sobralia, dùng để chỉ các giống khác nhau trong chi này.

    • Many sobralia species are native to Central and South America. (Nhiều loài sobralia nguồn gốc từ Trung Nam Mỹ.)
  • "Sobralia cultivation": việc trồng sobralia, thường đề cập đến kỹ thuật chăm sóc loại phong lan này.

    • Sobralia cultivation requires high humidity and bright, indirect light. (Việc trồng sobralia đòi hỏi độ ẩm cao ánh sáng gián tiếp mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sobralia (không biến thể phổ biến): Từ này thường được dùng nguyên dạng trong tiếng Việt như một danh từ riêng chỉ chi thực vật.
  • Phong lan sobralia: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt, kết hợp "phong lan" (orchid) với "sobralia".
Từ đồng nghĩa
  • Phong lan: từ chung chỉ các loài lan, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn sobralia một chi cụ thể.
  • Lan rực rỡ: mô tả đặc điểm nổi bật của sobralia, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "sobralia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sobralia".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sobralia"

sobralia
A gardener carefully waters a blooming sobralia in a greenhouse.