sidy
/sidy/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm bộ, lên mặt, huênh hoang: "sidy" mô tả thái độ hoặc hành vi của một người tỏ ra quan trọng, kiêu căng hoặc tự phụ một cách không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He became very sidy after getting the promotion. (Anh ta trở nên rất lên mặt sau khi được thăng chức.)
- Don't be so sidy just because you know the answer. (Đừng có làm bộ như vậy chỉ vì cậu biết câu trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act sidy": cư xử một cách huênh hoang, làm bộ làm tịch.
- She started to act sidy around her old friends after moving to the city. (Cô ấy bắt đầu cư xử huênh hoang với bạn bè cũ sau khi chuyển ra thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Sidiness (danh từ): sự làm bộ, sự huênh hoang.
- His sidiness made him unpopular. (Sự huênh hoang của anh ta khiến anh ta không được ưa thích.)
Từ đồng nghĩa
- Arrogant: kiêu ngạo, ngạo mạn.
- Conceited: tự phụ, tự mãn.
- Pompous: khoa trương, màu mè.
Từ trái nghĩa
- Humble: khiêm tốn.
- Modest: nhún nhường, giản dị.
tính từ
- làm bộ, lên mặt, huênh hoang