sidy

/sidy/
Học thuật
Thân thiện
sidy

He acts sidy when he shows off his new watch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm bộ, lên mặt, huênh hoang: "sidy" mô tả thái độ hoặc hành vi của một người tỏ ra quan trọng, kiêu căng hoặc tự phụ một cách không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He became very sidy after getting the promotion. (Anh ta trở nên rất lên mặt sau khi được thăng chức.)
    • Don't be so sidy just because you know the answer. (Đừng làm bộ như vậy chỉ cậu biết câu trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act sidy": cư xử một cách huênh hoang, làm bộ làm tịch.
    • She started to act sidy around her old friends after moving to the city. ( ấy bắt đầu cư xử huênh hoang với bạn bè sau khi chuyển ra thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Sidiness (danh từ): sự làm bộ, sự huênh hoang.
    • His sidiness made him unpopular. (Sự huênh hoang của anh ta khiến anh ta không được ưa thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrogant: kiêu ngạo, ngạo mạn.
  • Conceited: tự phụ, tự mãn.
  • Pompous: khoa trương, màu mè.
Từ trái nghĩa
  • Humble: khiêm tốn.
  • Modest: nhún nhường, giản dị.
sidy

He acts sidy when he shows off his new watch.

tính từ
  1. làm bộ, lên mặt, huênh hoang

Từ chứa "sidy"