tương

  1. sauce de soja.
  2. (địa phương) fourrer.
    • Biết tương cả vào bài thi
      fourrer dans sa copie d'examen tout ce que l'on savait.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tương
Mẹ rưới tương vào đĩa rau luộc.