solution

/sə'lu:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
solution

Une solution saline est préparée dans un bécher de laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hòa tan; sự tan: Chỉ hành động một chất rắn, lỏng hoặc khí được phân tán đều trong một chất lỏng để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất.
    • Dung dịch: Chỉ sản phẩm thu được sau quá trình hòa tan, là một hỗn hợp đồng nhất của một hoặc nhiều chất tan trong một dung môi.
    • Sự giải quyết; sự giải: Chỉ hành động tìm ra câu trả lời, cách xửhoặc kết thúc một vấn đề, một mâu thuẫn.
    • Lời giải; giải pháp: Chỉ câu trả lời cụ thể cho một bài toán, một câu hỏi hoặc phương án để xửmột tình huống.
    • Sự kết thúc: (Trong pháphoặc văn học) Chỉ sự chấm dứt, sự kết thúc của một quá trình, một vụ việc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La solution du sel dans l'eau est rapide. (Sự hòa tan của muối trong nước rất nhanh.)
    • Préparez une solution sucrée. (Hãy chuẩn bị một dung dịch đường.)
    • Nous cherchons une solution à ce conflit. (Chúng tôi đang tìm kiếm một giải pháp cho cuộc xung đột này.)
    • La solution de cette énigme est simple. (Lời giải cho câu đố này thật đơn giản.)
    • La solution du procès a été prononcée. (Sự kết thúc vụ kiện đã được tuyên bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solution de continuité": (Thành ngữ) Sự gián đoạn, sự đứt đoạn.

    • Il n'y a aucune solution de continuité dans son récit. (Không sự gián đoạn nào trong câu chuyện của anh ta.)
  • "Être en solution": Ở trạng thái hòa tan, tồn tại trong dung dịch.

    • Le gaz est en solution dans le liquide. (Chất khí đang hòa tan trong chất lỏng.)
Biến thể từ liên quan
  • Soluble (adj): Có thể hòa tan.

    • Le sucre est soluble dans l'eau. (Đường có thể hòa tan trong nước.)
  • Résoudre (v): Giải quyết, giải (một bài toán).

    • Il faut résoudre ce problème rapidement. (Phải giải quyết vấn đề này nhanh chóng.)
  • Dissolution (n): Sự hòa tan, sự giải tán.

    • La dissolution du parlement. (Sự giải tán nghị viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Résolution (n): Sự giải quyết, nghị quyết (gần nghĩa với "solution" trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề).
  • Mélange (n): Hỗn hợp (gần nghĩa với "solution" trong ngữ cảnh hóa học, nhưng "mélange" không nhất thiết đồng nhất).
  • Fin (n): Kết thúc (gần nghĩa với "solution" trong ngữ cảnh pháp lý/văn học).
Các cụm từ liên quan
  • Apporter une solution: Đưa ra một giải pháp.

    • Il a apporté une solution ingénieuse. (Anh ấy đã đưa ra một giải pháp khéo léo.)
  • Trouver une solution: Tìm ra một giải pháp.

    • Nous devons trouver une solution ensemble. (Chúng ta phải cùng nhau tìm ra một giải pháp.)
  • Solution miracle: Giải pháp thần kỳ, giải pháp hoàn hảo (thường dùng với ý mỉa mai).

    • Il n'existe pas de solution miracle à ce problème complexe. (Không giải pháp thần kỳ nào cho vấn đề phức tạp này cả.)
Thành ngữ liên quan
  • La solution est dans le problème: (Thành ngữ) Giải pháp nằm ngay trong vấn đềnói cần phân tích kỹ vấn đề để tìm ra lời giải).
  • Être à la recherche d'une solution: Đang trong quá trình tìm kiếm giải pháp.
solution

Une solution saline est préparée dans un bécher de laboratoire.

danh từ giống cái
  1. sự hòa tan; sự tan
    • Substance en solution
      chất tan
  2. dung dịch
    • Solution saturée
      dung dịch bão hòa
  3. sự giải; sự giải quyết
    • Affaire qui demande une prompte solution
      việc đòi hỏi phải giải quyết nhanh chóng
  4. lời giải; giải pháp
    • Solution d'une équation
      lời giải một phương trình
  5. sự kết thúc
    • Solution d'un procès
      sự kết thúc một vụ kiện
    • solution de continuité
      xem continuité