somebody

/'sʌmbədi/
Học thuật
Thân thiện
somebody

Somebody left their umbrella on the park bench.

Định nghĩa
  1. Đại từ (Pronoun): Một người nào đó không xác định hoặc không được nêu tên cụ thể.

    • Somebody được dùng để chỉ một người người nói không biết, không nhớ tên, hoặc không cần thiết phải xác định.
    • Somebody thường được dùng trong câu khẳng định. Trong câu nghi vấn phủ định, "anybody" thường được dùng thay thế.
  2. Danh từ (Noun): Một người quan trọng, địa vị hoặc nổi tiếng.

    • Khi dùng như một danh từ, somebody nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc địa vị của một người, thường với ý nghĩa tích cực.
dụ sử dụng
  • Đại từ:

    • There is somebody at the door. ( ai đó đangngoài cửa.)
    • Somebody left their umbrella here. (Một người nào đó đã để quên ô ở đây.)
    • I need somebody to help me with this project. (Tôi cần một ai đó giúp tôi với dự án này.)
  • Danh từ:

    • He acts like he's somebody important. (Anh ta cư xử như thể mình một nhân vật quan trọng.)
    • She dreams of becoming somebody in the fashion industry. ( ấy mơ ước trở thành một người tiếng tăm trong ngành thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "somebody or other": Một người nào đó (nhấn mạnh sự không xác định).
    • Somebody or other will take care of it. (Một người nào đó rồi sẽ lo việc này.)
  • "somebody's": Của ai đó.
    • This must be somebody's notebook. (Đây hẳn là quyển sổ tay của ai đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Someone (pronoun): Từ đồng nghĩa hoàn toàn với "somebody" khi dùng làm đại từ. "Someone" thường được dùng phổ biến hơn trong văn viết trang trọng.
    • I saw someone I know. (Tôi thấy một người quen.)
  • Anybody (pronoun): Được dùng chủ yếu trong câu nghi vấn phủ định, hoặc với nghĩa "bất kỳ ai".
    • Is anybody home? ( ainhà không?)
    • I don't know anybody here. (Tôi không quen aiđây cả.)
Từ đồng nghĩa
  • Đại từ: A person, someone, an individual.
  • Danh từ (nghĩa quan trọng): A VIP, a notable, a personage, a big shot (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "somebody" đại từ/danh từ, không phải động từ để tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan
  • Be/hear from somebody: Nghe tin tức từ ai đó.
    • I haven't heard from him in ages. (Lâu rồi tôi không nghe tin tức từ anh ấy.)
  • Somebody up there loves me: Một cách nói thể hiện sự may mắn, như phước lành từ trên cao.
    • I found a parking spot right in front! Somebody up there loves me. (Tôi tìm được chỗ đỗ xe ngay trước cửa! Hẳn là ai đó trên cao thương mình.)
somebody

Somebody left their umbrella on the park bench.

đại từ
  1. một người nào đó, người ((cũng) someone)
    • somebody told me so
      người nói với tôi như vậy
  2. (số nhiều somebodies) ông này ông nọ
    • he thinks he's somebody
      tưởng ông này ông nọ