somebody
/'sʌmbədi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Đại từ (Pronoun): Một người nào đó không xác định hoặc không được nêu tên cụ thể.
- Somebody được dùng để chỉ một người mà người nói không biết, không nhớ tên, hoặc không cần thiết phải xác định.
- Somebody thường được dùng trong câu khẳng định. Trong câu nghi vấn và phủ định, "anybody" thường được dùng thay thế.
Danh từ (Noun): Một người quan trọng, có địa vị hoặc nổi tiếng.
- Khi dùng như một danh từ, somebody nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc địa vị của một người, thường với ý nghĩa tích cực.
Ví dụ sử dụng
Đại từ:
- There is somebody at the door. (Có ai đó đang ở ngoài cửa.)
- Somebody left their umbrella here. (Một người nào đó đã để quên ô ở đây.)
- I need somebody to help me with this project. (Tôi cần một ai đó giúp tôi với dự án này.)
Danh từ:
- He acts like he's somebody important. (Anh ta cư xử như thể mình là một nhân vật quan trọng.)
- She dreams of becoming somebody in the fashion industry. (Cô ấy mơ ước trở thành một người có tiếng tăm trong ngành thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "somebody or other": Một người nào đó (nhấn mạnh sự không xác định).
- Somebody or other will take care of it. (Một người nào đó rồi sẽ lo việc này.)
- "somebody's": Của ai đó.
- This must be somebody's notebook. (Đây hẳn là quyển sổ tay của ai đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Someone (pronoun): Từ đồng nghĩa hoàn toàn với "somebody" khi dùng làm đại từ. "Someone" thường được dùng phổ biến hơn trong văn viết trang trọng.
- I saw someone I know. (Tôi thấy một người quen.)
- Anybody (pronoun): Được dùng chủ yếu trong câu nghi vấn và phủ định, hoặc với nghĩa "bất kỳ ai".
- Is anybody home? (Có ai ở nhà không?)
- I don't know anybody here. (Tôi không quen ai ở đây cả.)
Từ đồng nghĩa
- Đại từ: A person, someone, an individual.
- Danh từ (nghĩa quan trọng): A VIP, a notable, a personage, a big shot (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì "somebody" là đại từ/danh từ, không phải động từ để tạo thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
- Be/hear from somebody: Nghe tin tức từ ai đó.
- I haven't heard from him in ages. (Lâu rồi tôi không nghe tin tức gì từ anh ấy.)
- Somebody up there loves me: Một cách nói thể hiện sự may mắn, như có phước lành từ trên cao.
- I found a parking spot right in front! Somebody up there loves me. (Tôi tìm được chỗ đỗ xe ngay trước cửa! Hẳn là có ai đó trên cao thương mình.)
đại từ
- một người nào đó, có người ((cũng) someone)
- somebody told me socó người nói với tôi như vậy
- (số nhiều somebodies) ông này ông nọ
- he thinks he's somebodynó tưởng nó là ông này ông nọ