sonnerie

Học thuật
Thân thiện
sonnerie

Le téléphone émet une sonnerie sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tiếng kêu, tiếng vang; tiếng reo: Âm thanh phát ra từ một thiết bị hoặc vật thể được thiết kế để báo hiệu, thông báo hoặc đánh dấu một thời điểm.
    • Chuông: Hệ thống hoặc thiết bị tạo ra âm thanh báo hiệu, thườngmột quả chuông hoặc một cơ chế điện tử.
    • Hồi kèn: Một đoạn nhạc ngắn được chơi bằng kèn để báo hiệu (thường trong quân đội hoặc các nghi lễ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sonnerie du réveil m'a tiré du sommeil. (Tiếng chuông báo thức đã đánh thức tôi dậy.)
    • J'attends ton appel dès que tu entends la sonnerie. (Tôi chờ cuộc gọi của bạn ngay khi bạn nghe thấy tiếng chuông.)
    • La sonnerie de l'école indique la fin de la récréation. (Tiếng chuông trường báo hiệu giờ ra chơi kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être réveillé par une sonnerie stridente": Bị đánh thức bởi một tiếng chuông chói tai.

    • Il a été réveillé en sursaut par une sonnerie stridente. (Anh ấy bị giật mình thức dậy bởi một tiếng chuông chói tai.)
  • "Une sonnerie de clairon": Một hồi kèn hiệu.

    • La sonnerie de clairon annonçait le début de la cérémonie. (Hồi kèn hiệu báo hiệu bắt đầu buổi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sonner (động từ): reo, kêu, đánh chuông.
    • Le téléphone sonne. (Điện thoại đang reo.)
  • Sonnette (danh từ giống cái): chuông cửa, chuông nhỏ.
    • Il a pressé la sonnette de la porte. (Anh ấy đã bấm chuông cửa.)
  • Carillon (danh từ giống đực): bộ chuông (nhiều chuông), hồi chuông.
    • Le carillon de l'église sonnait toutes les heures. (Bộ chuông nhà thờ reo mỗi giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tintement (danh từ giống đực): tiếng leng keng, tiếng ngân (thường nhẹ nhàng hơn, như chuông nhỏ).
  • Retentissement (danh từ giống đực): tiếng vang, âm vang.
  • Signal sonore (danh từ giống đực): tín hiệu âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "sonnerie". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "sonner".)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est la sonnerie!": Đótiếng chuông! (Thường dùng để thông báo hoặc nhấn mạnh rằng một tín hiệu âm thanh quan trọng vừa vang lên).
  • "Avoir une sonnerie dans la tête": Có một giai điệu/tiếng chuông lặp đi lặp lại trong đầu (cách nói ví von về một bài hát hoặc âm thanh ám ảnh).
    • Cette publicité est si agaçante, j'ai sa sonnerie dans la tête. (Quảng cáo đó thật khó chịu, tôi cứ bị ám ảnh bởi giai điệu của .)
sonnerie

Le téléphone émet une sonnerie sur la table.

danh từ giống cái
  1. tiếng kêu, tiếng vang; tiếng reo
    • Sonnerie du téléphone
      tiếng chuông điện thoại reo
  2. hồi kèn
  3. chuông
    • Sonnerie d'une horloge
      chuông đồng hồ
  4. bộ chuông (ở nhà thờ...)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sonnerie"