sonnerie

danh từ giống cái
  1. tiếng kêu, tiếng vang; tiếng reo
    • Sonnerie du téléphone
      tiếng chuông điện thoại reo
  2. hồi kèn
  3. chuông
    • Sonnerie d'une horloge
      chuông đồng hồ
  4. bộ chuông (ở nhà thờ...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sonnerie"

Từ có nhắc đến "sonnerie"

sonnerie
Le téléphone émet une sonnerie sur la table.