sonneur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đánh chuông: Người có nhiệm vụ rung hoặc đánh chuông, thường ở nhà thờ hoặc tháp chuông.
- (Kỹ thuật) Người điều khiển giàn đóng cọc: Công nhân vận hành máy móc để đóng cọc xuống đất trong xây dựng.
- (Động vật học) Cóc tía: Một loài cóc có màu sắc đặc trưng, thường sống ở châu Âu.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Người thổi kèn: Người chơi kèn, đặc biệt là kèn túi hoặc các loại kèn cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sonneur de la cathédrale appelle les fidèles à la messe. (Người đánh chuông của nhà thờ lớn gọi các tín đồ đến dự lễ.)
- Un sonneur expérimenté est nécessaire pour ce chantier de fondation. (Một người điều khiển giàn đóng cọc có kinh nghiệm là cần thiết cho công trường xây móng này.)
- Le sonneur à ventre jaune est une espèce protégée. (Loài cóc tía bụng vàng là một loài được bảo vệ.)
- Au Moyen Âge, le sonneur animait les fêtes du village. (Thời Trung Cổ, người thổi kèn làm sống động các lễ hội của làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dormir comme un sonneur" (thành ngữ): ngủ say như chết.
- Après cette longue randonnée, il dort comme un sonneur. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, anh ta ngủ say như chết.)
Biến thể và từ gần giống
- Sonneuse (danh từ giống cái): Nữ người đánh chuông; (động vật học) con cóc tía cái.
- Sonnaille (danh từ giống cái): Chuông đeo cho gia súc.
- Sonneur de cloches: Cụm từ rõ nghĩa hơn cho "người đánh chuông nhà thờ".
Từ đồng nghĩa
- Carillonneur: Người chơi chuông carillon (một bộ chuông).
- Tâcheron: Người lao động, thợ (có thể dùng cho nghĩa kỹ thuật, nhưng ít đặc hiệu hơn).
- Crapaud: Con cóc (nghĩa chung, không chỉ riêng loài cóc tía).
Thành ngữ liên quan
- "Dormir comme un sonneur" là thành ngữ chính và phổ biến nhất liên quan đến từ này, dựa trên hình ảnh người đánh chuông phải thức đêm canh giờ nhưng khi ngủ thì rất say.
danh từ giống đực
- người đánh chuông
- (kỹ thuật) người điều khiển giàn đóng cọc
- (động vật học) cóc tía
- (từ cũ, nghĩa cũ) người thổi kèn
- dormir comme un sonneurngủ say như chết