soudeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ hàn: Người lao động có kỹ năng và chuyên môn, sử dụng các thiết bị và kỹ thuật để nối các chi tiết kim loại (hoặc nhựa) lại với nhau bằng cách làm nóng chảy chỗ nối, thường có hoặc không có vật liệu bổ sung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le soudeur répare la structure métallique du pont. (Người thợ hàn đang sửa chữa kết cấu thép của cây cầu.)
- Pour ce projet de construction navale, ils ont embauché plusieurs soudeurs qualifiés. (Cho dự án đóng tàu này, họ đã thuê nhiều thợ hàn có tay nghề.)
- Le métier de soudeur exige une grande précision et le respect strict des consignes de sécurité. (Nghề thợ hàn đòi hỏi sự chính xác cao và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Soudeur à l'arc": thợ hàn hồ quang.
- Mon oncle est soudeur à l'arc dans un atelier de fabrication. (Bác tôi là thợ hàn hồ quang trong một xưởng sản xuất.)
- "Soudeur TIG": thợ hàn TIG (hàn bằng điện cực vonfram trong môi trường khí trơ).
- Ce type de soudure délicate nécessite l'intervention d'un soudeur TIG expérimenté. (Loại mối hàn tinh tế này cần sự can thiệp của một thợ hàn TIG có kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Soudeuse (danh từ giống cái): nữ thợ hàn.
- Elle est soudeuse dans l'industrie aéronautique. (Cô ấy là nữ thợ hàn trong ngành công nghiệp hàng không.)
- Soudure (danh từ giống cái): sự hàn, mối hàn, nghề hàn.
- La soudure de ces pièces est parfaite. (Mối hàn của những chi tiết này thật hoàn hảo.)
- Souder (động từ): hàn, gắn kết.
- Il faut souder ces deux tubes en acier. (Cần phải hàn hai ống thép này lại.)
Từ đồng nghĩa
- Opérateur en soudage: nhân viên vận hành máy hàn.
- Technicien en soudage: kỹ thuật viên hàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'soudeur')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'soudeur')
danh từ giống đực
- thợ hàn