semis

Học thuật
Thân thiện
semis

Le jardinier fait un semis de carottes dans son potager.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự gieo hạt; cách gieo hạt: Hành động hoặc phương pháp rải hạt giống xuống đất để trồng trọt.
    • Nương mạ, đất gieo: Mảnh đất được dùng để gieo hạt, thườnghạt lúa, để tạo ra cây mạ non.
    • Cây mạ, cây giống: Những cây con mới mọc lên từ hạt đã được gieo.
    • Trang trí lấm tấm: Họa tiết trang trí gồm nhiều chi tiết nhỏ, thườnghoa hoặc hình dạng lặp lại, rải rác trên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le semis de printemps demande une terre préparée. (Việc gieo hạt mùa xuân đòi hỏi một mảnh đất đã được chuẩn bị.)
    • Les canards se sont introduits dans le semis de riz. (Những con vịt đã lọt vào nương mạ lúa.)
    • Ces semis de tomates sont prêts à être repiqués. (Những cây giống cà chua này đã sẵn sàng để đem trồng.)
    • La robe était ornée d'un délicat semis de fleurs. (Chiếc váy được trang trí bằng một họa tiết lấm tấm những bông hoa nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un semis": Tiến hành gieo hạt.

    • Il faut faire un semis clair pour éviter que les plantes ne s'étouffent. (Phải gieo hạt thưa để tránh cây chen chúc nhau.)
  • "Être en semis": (Đất) đang trong giai đoạn được gieo hạt hoặc cây non mọc.

    • Ce champ est en semis, ne marchez pas dessus. (Cánh đồng này đang mạ, đừng dẫm lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Semer (động từ): Gieo hạt.

    • Il faut semer les graines à la bonne profondeur. (Phải gieo hạtđộ sâu thích hợp.)
  • Semence (danh từ giống cái): Hạt giống.

    • J'ai acheté des sachets de semences de légumes. (Tôi đã mua những gói hạt giống rau.)
  • Semis direct (cụm danh từ): Kỹ thuật gieo hạt trực tiếp không cần cày xới đất.

    • Le semis direct est une pratique agricole de conservation. (Gieo hạt trực tiếpmột phương pháp canh tác bảo tồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ensemencement (danh từ giống đực): Sự gieo hạt, gieo giống.
  • Pépinière (danh từ giống cái): Vườn ươm (nghĩa gần với "cây giống").
  • Motif éparpillé (cụm danh từ): Họa tiết rải rác (nghĩa trang trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "semis")

Thành ngữ liên quan
  • Marcher dans un semis: Đi trong nương mạ (hành động có thể gây hại cho cây non, thường dùng với nghĩa bóng chỉ việc xâm phạm, can thiệp thô bạo vào một lĩnh vực non trẻ hoặc nhạy cảm).
    • Critiquer son projet dès le début, c'est comme marcher dans un semis. (Chỉ trích dự án của anh ấy ngay từ đầu, giống như dẫm lên nương mạ vậy.)
semis

Le jardinier fait un semis de carottes dans son potager.

danh từ giống đực
  1. sự gieo hạt; cách gieo hạt
  2. nương mạ, đất gieo
    • Marcher dans un semis
      đi trong nương mạ
  3. cây mạ, cây giống
    • Des semis vigoureux
      cây giống cứng cáp
  4. trang trí lấm tấm

Từ gần giống