spandau

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng máy Spandau: "Spandau" tên gọi của một loại súng máy hạng nặng của Đức, được sử dụng phổ biến trong Thế chiến thứ nhất thứ hai. Tên gọi này bắt nguồn từ nhà máy sản xuất khíquận Spandau, Berlin.
dụ sử dụng
  • (Quân đội Đức đã sử dụng súng máy Spandau một cách hiệu quả trong suốt cuộc chiến.)
  • (Súng máy Spandau nổi tiếng với tốc độ bắn cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spandau" trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu quân sự hoặc lịch sử về khí Đức.
    • Historians often discuss the impact of the Spandau on trench warfare. (Các nhà sử học thường thảo luận về tác động của súng máy Spandau đối với chiến tranh chiến hào.)
Biến thể từ gần giống
  • Spandau (địa danh): Quận Spandau ở Berlin, Đức, nơi nhà máy sản xuất loại súng này.
    • The Spandau district is known for its historic fortress. (Quận Spandau nổi tiếng với pháo đài lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Machine gun: súng máy (từ chung chung).
  • MG 08/15: một biến thể cụ thể của súng máy Spandau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Spandau".
Thành ngữ liên quan
  • "Spandau" trong văn hóa đại chúng: Từ này còn được biết đến qua ban nhạc Đức "Spandau Ballet" ( không liên quan đến khí).
    • The band Spandau Ballet was popular in the 1980s. (Ban nhạc Spandau Ballet rất nổi tiếng vào những năm 1980.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

spandau
A soldier carries a spandau machine gun across a muddy field.