subunit

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị nhỏ hơn, đơn vị phụ: "subunit" chỉ một phần hoặc đơn vị cấu thành nên một đơn vị lớn hơn, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, kinh tế, hoặc cấu trúc tổ chức.
    • Đơn vị tiền tệ phụ: Trong ngữ cảnh tài chính, "subunit" một đơn vị tiền tệ giá trị bằng một phần nhỏ (thường một phần trăm) của đơn vị tiền tệ cơ bản. dụ: 1 xu (cent) một "subunit" của 1 đô la (dollar).
dụ sử dụng
  • Đơn vị nhỏ hơn:

    • The protein is composed of several subunits that work together. (Protein được cấu tạo từ nhiều đơn vị nhỏ hơn hoạt động cùng nhau.)
    • Each subunit of the organization handles a specific task. (Mỗi đơn vị phụ của tổ chức xử lý một nhiệm vụ cụ thể.)
  • Đơn vị tiền tệ phụ:

    • The cent is a subunit of the dollar. (Xu một đơn vị tiền tệ phụ của đô la.)
    • Many currencies have subunits like cents or pence. (Nhiều loại tiền tệ các đơn vị phụ như xu hoặc pence.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học: "subunit" thường dùng để chỉ các phần cấu trúc của một phân tử lớn, như tiểu đơn vị ribosome.

    • The ribosome has two subunits: the small subunit and the large subunit. (Ribosome hai tiểu đơn vị: tiểu đơn vị nhỏ tiểu đơn vị lớn.)
  • Trong hóa học: "subunit" có thể chỉ các monomer trong polymer.

    • Glucose is a subunit of starch. (Glucose một đơn vị nhỏ hơn của tinh bột.)
Biến thể từ gần giống
  • Subunit (adj): thuộc về đơn vị nhỏ hơn.

    • The subunit structure of the complex was analyzed. (Cấu trúc đơn vị nhỏ hơn của phức hợp đã được phân tích.)
  • Subunit (trong từ ghép): thường không biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác như "subunit-specific" (đặc hiệu cho đơn vị nhỏ hơn).

Từ đồng nghĩa
  • Component: thành phần, bộ phận.
    • Each component of the machine has a function. (Mỗi thành phần của máy một chức năng.)
  • Fraction: phần nhỏ, phân số.
    • A fraction of the total cost is covered by insurance. (Một phần nhỏ của tổng chi phí được bảo hiểm chi trả.)
  • Subdivision: sự phân chia nhỏ hơn, bộ phận nhỏ.
    • The company has several subdivisions for different markets. (Công ty nhiều bộ phận nhỏ cho các thị trường khác nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "subunit". Tuy nhiên, có thể sử dụng với động từ như:
    • Break down into subunits: phân chia thành các đơn vị nhỏ hơn.
      • The large molecule breaks down into smaller subunits. (Phân tử lớn phân chia thành các đơn vị nhỏ hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "subunit". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng:
    • The sum of its subunits: tổng thể từ các phần nhỏ hơn.
      • The overall function is the sum of its subunits. (Chức năng tổng thể tổng hợp từ các đơn vị nhỏ hơn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

subunit
A dollar is made up of one hundred subunits called cents.