sparta

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sparta: Một thành bang cổ đại của Hy Lạp, nổi tiếng với sức mạnh quân sự, kỷ luật thép lối sống khắc khổ. Đây thành bang thống trị bán đảo Peloponnese trước thế kỷ thứ 4 trước Công nguyên.

dụ sử dụng
  • (Sparta nổi tiếng với đội quân hùng mạnh việc huấn luyện binh lính nghiêm ngặt.)
  • (Trận Thermopylae một sự kiện nổi tiếng trong lịch sử của Sparta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "This is Sparta!": Một câu nói nổi tiếng trong văn hóa đại chúng, thường được dùng để nhấn mạnh sự mạnh mẽ, quyết liệt hoặc không khoan nhượng.
    • When someone challenges him, he shouts, "This is Sparta!" (Khi ai đó thách thức anh ta, anh ta hét lên, "Đây Sparta!")
Biến thể từ gần giống
  • Spartan (tính từ): thuộc về Sparta; mang tính chất khắc khổ, giản dị, kỷ luật như người Sparta.
    • He lives a spartan life with very few possessions. (Anh ấy sống một cuộc sống khắc khổ với rất ít đồ đạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành bang quân sự: Một thành phố cổ đại nền quân sự hóa cao độ.
  • Biểu tượng của kỷ luật: Hình ảnh tượng trưng cho sự nghiêm khắc sức mạnh.
Các cụm từ liên quan
  • Spartan training: Huấn luyện kiểu Sparta, chỉ sự rèn luyện khắc nghiệt, gian khổ.
    • The athletes underwent spartan training to prepare for the Olympics. (Các vận động viên đã trải qua huấn luyện kiểu Sparta để chuẩn bị cho Thế vận hội.)
Thành ngữ liên quan
  • Spartan simplicity: Sự giản dị kiểu Sparta, chỉ lối sống tối giản, không xa hoa.
    • Her room reflects spartan simplicity, with only a bed and a desk. (Căn phòng của ấy phản ánh sự giản dị kiểu Sparta, chỉ một chiếc giường một cái bàn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sparta"

sparta
A Spartan soldier stands guard with a spear and shield.