spawl

spawl

A worker examines a sharp spawl of blue stone at the quarry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mảnh vỡ sắc cạnh từ đá hoặc quặng: "spawl" chỉ một mảnh vụn nhỏ bị bong ra từ mép hoặc bề mặt của đá hoặc quặng, ít nhất một cạnh mỏng sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A truck bearing a mound of blue spalls. (Một chiếc xe tải chở một đống mảnh spawl màu xanh.)
    • The miner collected the spawl from the rock face. (Người thợ mỏ thu thập các mảnh spawl từ mặt đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spawl" thường được dùng trong ngữ cảnh khai thác mỏ, chế tác đá hoặc xây dựng để chỉ các mảnh vỡ vụn nhỏ, sắc cạnh, không phải khối đá lớn.
Biến thể từ gần giống
  • Spall (n): biến thể chính tả khác của "spawl", cùng nghĩa.

    • The spall from the granite was used for road base. (Các mảnh vỡ spall từ đá granite được dùng làm nền đường.)
  • Spalling (n): quá trình hoặc kết quả của việc tạo ra các mảnh spawl.

    • Spalling occurs when concrete is exposed to extreme temperatures. (Hiện tượng spalling xảy ra khi tông tiếp xúc với nhiệt độ khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Chip: mảnh vỡ nhỏ.
  • Fragment: mảnh vụn.
  • Shard: mảnh sắc (thường dùng cho thủy tinh hoặc gốm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "spawl".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "spawl".