spiel

/spi:l/
danh từ
  1. (từ lóng) bài diễn văn, bài nói
  2. câu chuyện
nội động từ
  1. (từ lóng) diễn thuyết
  2. nói chuyện
ngoại động từ
  1. (từ lóng) kể, tuôn ra (chuyện)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

spiel
A salesperson gives a convincing spiel about the new vacuum cleaner.