speak
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
speak
speak
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "speak"
đặc sệt
đã giận
ầm
ăn nói
bã
bàn dân thiên hạ
bàn luận
bập bõm
bắt đầu
bạt mạng
bé
bô bô
bỏng
bóng gió
bốp chát
buồn bực
buông miệng
cả
cà lăm
cất miệng
cất tiếng
chả chớt
chậm rãi
chặn họng
chê bai
chê cười
chẻ hoe
chê trách
chõ
chủ định
có tình
dài
dạy đời
dẽ dàng
éo ợt
gióng một
hạ giọng
ho he
hờn hợt
kẻ cả
khai khẩu
khẽ
không dám
lưu loát
mộc mạc
mở miệng
ngập ngừng
ngổ
ngỏ lời
ngọt ngào
ngứa mồm
ngượng mồm
nhả
nhắc nhỏm
nhai nhải
nhây
nhẹ miệng
nhem nhẻm
nhẹ nhàng
như là
nhún
nhút nhát
nói
nói bóng
nói bông
nói bừa
nói cạnh
nói giùm
nói gở
nói lầm
nói láy
nói lếu
nói liều
nói lối
nói mê
nói năng
nói qua
nói riêng
nói sòng
nói thầm
nói thẳng
nói thánh tướng
nói thật
nói trắng
nói trống không
nói xấu
đốp
phát ngôn
quạc
quấy
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...