speedily
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách nhanh chóng, mau lẹ: "speedily" mô tả hành động được thực hiện với tốc độ cao, trong thời gian ngắn. Nó nhấn mạnh sự nhanh nhẹn và hiệu quả trong việc hoàn thành một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Xe cứu thương đã đến hiện trường vụ tai nạn một cách nhanh chóng.)
- (Cô ấy đã hoàn thành bài tập một cách mau lẹ để kịp hạn chót.)
- (Thông tin đã được hệ thống mới xử lý một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act speedily": hành động nhanh chóng, đưa ra quyết định hoặc thực hiện hành động không chậm trễ.
- The government must act speedily to address the crisis. (Chính phủ phải hành động nhanh chóng để giải quyết cuộc khủng hoảng.)
- "to respond speedily": trả lời hoặc phản ứng một cách mau lẹ.
- The customer service team responded speedily to our complaint. (Đội ngũ dịch vụ khách hàng đã phản hồi nhanh chóng khiếu nại của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Speed (danh từ/động từ): tốc độ; tăng tốc.
- The car gained speed on the highway. (Chiếc xe tăng tốc trên đường cao tốc.)
- Speedy (tính từ): nhanh, mau lẹ.
- We hope for a speedy recovery. (Chúng tôi hy vọng sự hồi phục nhanh chóng.)
- Speediness (danh từ): sự nhanh chóng, tính mau lẹ.
- The speediness of the service impressed us. (Sự nhanh chóng của dịch vụ đã gây ấn tượng với chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Quickly: một cách nhanh chóng (thông dụng nhất).
- Rapidly: một cách nhanh chóng, với tốc độ cao (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học).
- Swiftly: một cách nhanh nhẹn, mượt mà (nhấn mạnh sự nhẹ nhàng và hiệu quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Speed up: tăng tốc, làm nhanh hơn.
- We need to speed up the process to finish on time. (Chúng ta cần tăng tốc quy trình để hoàn thành đúng giờ.)
- Speed along: tiến triển nhanh chóng.
- The project is speeding along thanks to the new team. (Dự án đang tiến triển nhanh chóng nhờ đội ngũ mới.)
Thành ngữ liên quan
- At breakneck speed: với tốc độ cực nhanh, có thể nguy hiểm.
- He drove at breakneck speed down the winding road. (Anh ấy lái xe với tốc độ cực nhanh trên con đường quanh co.)
- Full speed ahead: tiếp tục với tốc độ tối đa, không chậm trễ.
- Despite the obstacles, we decided full speed ahead with the plan. (Bất chấp những trở ngại, chúng tôi quyết định tiếp tục với tốc độ tối đa kế hoạch.)