subtly

subtly

The artist subtly blends the colors on the canvas.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách tinh tế, khéo léo: "subtly" mô tả hành động được thực hiện một cách tinh vi, không lộ liễu, hoặc tính chất tế nhị, khó nhận thấy nhưng hiệu quả. - Một cách vi diệu: Chỉ sự thay đổi hoặc tác động nhẹ nhàng, kín đáo, nhưng chiều sâu.

dụ sử dụng
  • ( ấy mỉm cười một cách tinh tế, ám chỉ sự đồng ý không nói một lời.)
  • (Người họa sĩ đã sử dụng màu sắc một cách tinh tế để tạo cảm giác chiều sâu.)
  • (Anh ấy khéo léo thay đổi chủ đề để tránh tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hint subtly": gợi ý một cách tế nhị.

    • The manager hinted subtly that a promotion was coming. (Người quản lý đã gợi ý một cách tế nhị rằng sắp thăng chức.)
  • "subtly different": khác biệt một cách vi diệu.

    • The two wines are subtly different in flavor. (Hai loại rượu này khác biệt một cách vi diệu về hương vị.)
  • "to influence subtly": ảnh hưởng một cách kín đáo.

    • Advertisements often subtly influence our buying decisions. (Quảng cáo thường ảnh hưởng một cách kín đáo đến quyết định mua hàng của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Subtle (tính từ): tinh tế, khó thấy, vi diệu.

    • There is a subtle difference between the two paintings. ( một sự khác biệt tinh tế giữa hai bức tranh.)
  • Subtlety (danh từ): sự tinh tế, sự khéo léo.

    • The subtlety of her argument impressed everyone. (Sự tinh tế trong lập luận của ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Delicately: một cách tế nhị, nhẹ nhàng.
  • Faintly: một cách mờ nhạt, yếu ớt.
  • Indirectly: một cách gián tiếp.
  • Imperceptibly: một cách khó nhận thấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "subtly", đây trạng từ. Có thể dùng với các động từ như "put subtly" hoặc "express subtly".)
    • He put his opinion subtly, so as not to offend anyone. (Anh ấy bày tỏ ý kiến một cách tế nhị để không làm mất lòng ai.)
Thành ngữ liên quan
  • "To put it subtly": nói một cách tế nhị.

    • To put it subtly, your performance could be improved. (Nói một cách tế nhị, màn trình diễn của bạn có thể được cải thiện.)
  • "Subtly as a whisper": tinh tế như một lời thì thầm (ẩn dụ cho sự nhẹ nhàng, kín đáo).

    • Her influence on the team was as subtly as a whisper. (Ảnh hưởng của ấy lên đội nhóm nhẹ nhàng như một lời thì thầm.)